Avai vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Avai 2-2 America Mineiro tại Serie B, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- LLLWL America Mineiro
- 1' 0-1 F. Elizari
- 25' Andrey · William Pottker 1-1
- 35' 1-2 Brenner · Rodriguinho
- 39' ▲ Vitor Jacaré ▼ Fabinho
- 39' ▲ Wallisson ▼ Alê
- HT1-2
- 46' ▲ Gaspar ▼ William Pottker
- 50' Rodriguinho
- 62' ▲ Matheus Davó ▼ Brenner
- 62' ▲ Moisés ▼ F. Elizari
- 66' ▲ Pedrinho ▼ Andrey
- 72' Gaspar · Giovanni 2-2
- 76' ▲ Vágner Love ▼ Hygor
- 83' ▲ Pedro Castro ▼ Rodrigo Santos
- 83' ▲ João Paulo ▼ Giovanni
- 89' Matheus Davo
- 90'+3 ▲ Renato Marques ▼ Vitor Jacaré
- FT2-2
Đội hình
- 31César Augusto 7.2
- 63Marcos Vinícius 6.6
- 3Tiago Pagnussat 6.9
- 14Gustavo Vilar 6.9
- 33Mário Sérgio 6.9
- 78Andrey ⚽ ▼ 66' 7.3
- 72Rodrigo Santos ▼ 83' 6.9
- 77Zé Ricardo 7.5
- 8Giovanni ⇢ ▼ 83' 7.6
- 90William Pottker ⇢ ▼ 46' 6.9
- 7Hygor ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 20Gaspar ⚽ ▲ 46' 7.3
- 27Pedrinho ▲ 66' 6.3
- 9Vágner Love ▲ 76' 6.3
- 21Pedro Castro ▲ 83' 6.5
- 19João Paulo ▲ 83' 6.3
- 6Willian Maranhão
- 95Jonathan Costa
- 99Ademilson
- 93Judson
- 66Otávio Passos
- 82Gustavo Talles
- 28Ronaldo Henrique
- 1Elias 6.5
- 20Daniel Borges 6.9
- 45Ricardo Silva 7.0
- 3Lucão 7.3
- 6Marlon 7.0
- 16Alê ▼ 39' 6.6
- 5F. Elizari ⚽ ▼ 62' 7.2
- 28Fabinho ▼ 39' 6.3
- 8Juninho 6.7
- 75Rodriguinho ⇢ 7.2
- 9Brenner ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 29Vitor Jacaré ▲ 39' 6.3
- 77Wallisson ▲ 39' 6.7
- 88Matheus Davó ▲ 62' 6.9
- 15Moisés ▲ 62' 6.9
- 78Renato Marques ▲ 90'
- 31Dalberson
- 19Felipe Amaral
- 80Daniel Júnior
- 33Éder
- 18Júlio
- 72Paulinho
- 71Samuel
Thống kê
00⚑7
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
440Chuyền bóng401
380Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
61Ghi được70
54Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35