Avai vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Avai 3-0 America Mineiro tại Serie B, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Phong độ
- WWWLL Avai
- LLLWL America Mineiro
- 16' Ricardo Silva
- 21' Eduardo Brock
- 30' Marlon Lopes
- 33' JP 1-0
- 35' Kauã Diniz
- 40' JP
- HT1-0
- 46' ▲ Gaspar ▼ Quaresma
- 46' ▲ Cauan Barros ▼ Kaua Diniz
- 49' Cauan Barros
- 65' ▲ Martin Benitez ▼ Willian Bigode
- 75' ▲ Railan ▼ Cleber
- 75' ▲ Emerson Negueba ▼ Alef Manga
- 75' ▲ Mariano ▼ Julio Cesar
- 75' ▲ F. Elizari ▼ Miqueias
- 79' Fernando Elizari
- 81' ▲ Pedrao ▼ JP
- 81' ▲ Renato Marques ▼ Stenio
- 88' Railan 2-0
- 90'+4 ▲ Jamerson ▼ Marquinhos Gabriel
- 90' Gaspar 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Igor Bohn 7.9
- 63Marcos Vinicius 7.0
- 95Jonathan Costa 7.3
- 14Eduardo Brock 7.9
- 33Mario Sergio 7.2
- 10Marquinhos Gabriel ▼ 90' 7.2
- 77Ze Ricardo 7.3
- 80JP ⚽ ▼ 81' 7.5
- 66Quaresma ▼ 46' 6.2
- 99Cleber ⇢ ▼ 75' 7.9
- 11Alef Manga ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 21Otavio Passos
- 35Pedrao ▲ 81' 6.7
- 34Wanderson
- 2Railan ⚽ ▲ 75' 8.5
- 17Nicolas Tadesco
- 16Jamerson ▲ 90'
- 90Mendes
- 78Andrey
- 94Emerson Negueba ▲ 75' 6.6
- 20Gaspar ⚽ ▲ 46' 7.2
- 41Thayllon
- 9Vagner Love
- 1Matheus Mendes 6.5
- 18Julio Cesar ▼ 75' 6.9
- 45Ricardo Silva 6.2
- 3Lucao 6.2
- 6Marlon 6.9
- 42Miqueias ▼ 75' 6.6
- 7Miguelito 7.0
- 15Kaua Diniz ▼ 46' 6.3
- 17Stenio ▼ 81' 7.0
- 9Willian Bigode ▼ 65' 7.5
- 22Figueiredo 6.9
Dự bị 12
- 12Jori
- 4Pedro Barcelos
- 23Mariano ▲ 75' 6.2
- 71Samuel
- 8Felipe Amaral
- 88Cauan Barros ▲ 46' 6.9
- 21Jhosefer
- 33Yago Santos
- 5F. Elizari ▲ 75' 6.2
- 10Martin Benitez ▲ 65' 6.3
- 25David Lopes
- 78Renato Marques ▲ 81' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑1250
30%Kiểm soát bóng70%
14Dứt điểm15
7Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
5Phạt góc12
4Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
5Cứu thua4
242Chuyền bóng549
169Chuyền chính xác478
70%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu51
72Ghi được58
67Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai34