America Mineiro vs Avai
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-1 Avai tại Serie B, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 1, hòa 2, Avai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WWWLL Avai
- 1' 0-1 Willian Maranhão
- 16' ▲ Mateus Henrique ▼ Daniel Borges
- 27' Brenner
- 33' Ricardo Silva
- 43' Moisés
- 43' Zé Ricardo
- 44' Moisés
- 44' Moisés
- 45'+2 Mateus Henrique
- 45'+4 Brenner11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Judson ▼ Zé Ricardo
- 54' Willian Maranhão
- 58' ▲ Pedro Castro ▼ Willian Maranhão
- 60' Giovanni
- 63' ▲ Pedrinho ▼ Giovanni
- 68' ▲ Wallisson ▼ Brenner
- 69' ▲ Igor Bohn ▼ César Augusto
- 70' Wallisson Luiz
- 70' ▲ Gabriel Poveda ▼ Hygor
- 79' ▲ Renato Marques ▼ Fabinho
- 79' ▲ Felipe Amaral ▼ Alê
- 79' ▲ Vitor Jacaré ▼ Adyson
- FT1-1
Đội hình
- 31Dalberson 7.3
- 20Daniel Borges ▼ 16' 6.9
- 18Júlio 7.0
- 45Ricardo Silva 6.9
- 30Nicolas 7.2
- 16Alê ▼ 79' 6.9
- 15Moisés 5.9
- 44Adyson ▼ 79' 7.3
- 8Juninho 6.6
- 28Fabinho ▼ 79' 6.9
- 9Brenner ⚽ ▼ 68' 8.2
Dự bị 12
- 36Mateus Henrique ▲ 16' 6.6
- 77Wallisson ▲ 68' 6.3
- 78Renato Marques ▲ 79' 6.3
- 19Felipe Amaral ▲ 79' 6.3
- 29Vitor Jacaré ▲ 79' 6.5
- 97Gustavinho
- 68Yago Santos
- 11Felipe Azevedo
- 1Elias
- 39Flávio
- 4Pedro Barcelos
- 71Jhow
- 31César Augusto ▼ 69' 7.3
- 63Marcos Vinícius 7.2
- 95Jonathan Costa 6.9
- 14Gustavo Vilar 6.9
- 33Mário Sérgio 6.9
- 19João Paulo 7.2
- 6Willian Maranhão ⚽ ▼ 58' 7.3
- 77Zé Ricardo ▼ 46' 6.3
- 11Maurício Garcez 6.6
- 7Hygor ▼ 70' 6.5
- 8Giovanni ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 93Judson ▲ 46' 7.0
- 21Pedro Castro ▲ 58' 6.6
- 27Pedrinho ▲ 63' 6.6
- 1Igor Bohn ▲ 69' 6.6
- 9Gabriel Poveda ▲ 70' 6.5
- 72Thales Oleques
- 10William Pottker
- 25Natanael
- 4Roberto
- 5Alan Costa
Thống kê
16⚑8
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
8Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi21
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
359Chuyền bóng431
285Chuyền chính xác361
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
70Ghi được61
42Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai29