RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- -5' André Henrique
- 11' Nathan Mendes
- 22' Dodi
- 43' Walter Kannemann
- HT0-0
- 46' ▲ Fernando ▼ I. Laquintana
- 46' ▲ A. Hurtado ▼ Nathan Mendes
- 46' ▲ Joao Lucas ▼ Edenilson
- 59' ▲ Vinicinho ▼ Lucas Barbosa
- 59' ▲ Juninho Capixaba ▼ Matheus Fernandes
- 59' ▲ Wagner Leonardo ▼ Andre Henrique
- 70' ▲ Alex Santana ▼ A. Aravena
- 70' ▲ Camilo Reijers ▼ Arthur Melo
- 81' ▲ Praxedes ▼ Fabinho
- 85' ▲ F. Amuzu ▼ C. Pavon
- 90'+16 Jhon Jhon
- 90'+1 Bruno Praxedes
- 90'+11 Bruno Praxedes
- 90'+12 Marlon
- 90'+2 Alex Santana
- 90' Jhon Jhon11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.2
- 45Nathan Mendes ▼ 46' 6.7
- 14Pedro Henrique 7.7
- 2G. Rodriguez 7.9
- 12Vanderlan 8.0
- 5Fabinho ▼ 81' 7.2
- 35Matheus Fernandes ▼ 59' 6.9
- 33I. Laquintana ▼ 46' 6.9
- 10Jhon Jhon ⚽ 8.9
- 21Lucas Barbosa ▼ 59' 6.9
- 18T. Borbas 6.9
Dự bị 12
- 4Alix Vinicius
- 7Eric Ramires
- 11Fernando ▲ 46' 6.9
- 16Gustavo Marques
- 17Vinicinho ▲ 59' 7.0
- 22Gustavo Neves
- 25Praxedes ▲ 81' 6.9
- 29Juninho Capixaba ▲ 59' 7.2
- 30H. Mosquera
- 31Guilherme
- 34A. Hurtado ▲ 46' 7.2
- 40Lucao
- 12Gabriel Grando 7.9
- 53Gustavo Martins 7.2
- 19E. Noriega 6.9
- 4Walter Kannemann 5.9
- 23Marlon 6.5
- 17Dodi 6.3
- 29Arthur Melo ▼ 70' 6.9
- 7C. Pavon ▼ 85' 6.3
- 8Edenilson ▼ 46' 6.7
- 16A. Aravena ▼ 70' 6.3
- 77Andre Henrique ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 31Jorge
- 2Joao Lucas ▲ 46' 6.7
- 21Jemerson
- 3Wagner Leonardo ▲ 59' 6.7
- 25Lucas Esteves
- 30Enzo
- 80Alex Santana ▲ 70' 6.5
- 15Camilo Reijers ▲ 70' 6.3
- 10F. Cristaldo
- 37Gabriel Mec
- 9F. Amuzu ▲ 85' 6.3
- 40Jardiel
Thống kê
03⚑6
⚑241
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm5
7Trúng đích1
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
513Chuyền bóng385
457Chuyền chính xác308
89%Chính xác chuyền80%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
58Trận đấu62
68Ghi được85
79Thủng lưới73
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai48