Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1, hòa 3, RB Bragantino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DDWLL RB Bragantino
- HT0-0
- 58' Gabriel Girotto
- 59' ▲ M. Monsalve ▼ Nathan
- 59' ▲ F. Amuzu ▼ Alysson
- 67' ▲ Gustavo Neves ▼ Jhon Jhon
- 67' ▲ I. Laquintana ▼ Vinicinho
- 68' Agustin Sant'Anna
- 75' ▲ Fabinho ▼ Gabriel
- 75' ▲ I. Pitta ▼ Lucas Barbosa
- 77' Miguel Monsalve
- 81' ▲ Ronald ▼ Camilo Reijers
- 81' ▲ M. Arezo ▼ C. Olivera
- 83' Fabinho
- 84' ▲ T. Borbas ▼ Eduardo Sasha
- 87' F. Amuzu · M. Braithwaite 1-0
- 89' 1-1 I. Pitta · Eric Ramires
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.9
- 34Igor Serrote 7.3
- 21Jemerson 6.6
- 3Wagner Leonardo 6.6
- 23Marlon 6.5
- 15Camilo Reijers ▼ 81' 6.9
- 17Dodi 6.9
- 47Alysson ▼ 59' 6.3
- 14Nathan ▼ 59' 6.3
- 99C. Olivera ▼ 81' 6.9
- 22M. Braithwaite ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 12Gabriel Grando
- 2Joao Lucas
- 18Joao Pedro
- 44Viery
- 4Walter Kannemann
- 25Lucas Esteves
- 35Ronald ▲ 81' 6.7
- 10F. Cristaldo
- 11M. Monsalve ▲ 59' 6.6
- 9F. Amuzu ⚽ ▲ 59' 7.2
- 19M. Arezo ▲ 81' 6.6
- 77Andre Henrique
- 1Cleiton 6.9
- 32A. Sant'Anna 7.2
- 14Pedro Henrique 7.2
- 2G. Rodriguez 7.3
- 29Juninho Capixaba 7.3
- 7Eric Ramires ⇢ 7.5
- 6Gabriel ▼ 75' 6.6
- 21Lucas Barbosa ▼ 75' 7.0
- 10Jhon Jhon ▼ 67' 7.3
- 17Vinicinho ▼ 67' 6.7
- 8Eduardo Sasha ▼ 84' 7.0
Dự bị 12
- 3Eduardo Santos
- 5Fabinho ▲ 75' 6.2
- 9I. Pitta ⚽ ▲ 75' 7.3
- 18T. Borbas ▲ 84' 6.3
- 22Gustavo Neves ▲ 67' 6.9
- 33I. Laquintana ▲ 67' 6.3
- 35Matheus Fernandes
- 37Fabricio
- 39Douglas Mendes
- 53Chumbinho
- 57Marcelinho
- 59Athyrson
Thống kê
01⚑6
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
290Chuyền bóng484
210Chuyền chính xác412
72%Chính xác chuyền85%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
62Trận đấu58
85Ghi được68
73Thủng lưới79
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai31