RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 4, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 15' José Herrera
- 24' Juninho Capixaba
- 45'+3 Erick Noriega
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pavon ▼ Tete
- 64' ▲ Fabinho ▼ Eric Ramires
- 64' ▲ H. Mosquera ▼ J. Herrera
- 64' ▲ J. Cabral ▼ F. Amuzu
- 72' Agustin Sant Anna
- 72' ▲ Eduardo Sasha ▼ Lucas Barbosa
- 76' Weverton
- 86' Wallace
- 86' ▲ Gustavo Neves ▼ Rodriguinho
- 86' ▲ Yuri Alves ▼ Vinicinho
- 88' ▲ Carlos Vinicius ▼ F. Krovinovic
- 90'+2 ▲ Danilo Barbosa ▼ E. Noriega
- 90' Gustavo Marques · Gustavo Neves 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 18Tiago Volpi 6.9
- 23A. Sant'Anna 7.2
- 14Pedro Henrique 8.3
- 16Gustavo Marques ⚽ 8.9
- 29Juninho Capixaba 7.9
- 7Eric Ramires ▼ 64' 6.9
- 20Rodriguinho ▼ 86' 7.3
- 32J. Herrera ▼ 64' 7.2
- 21Lucas Barbosa ▼ 72' 6.9
- 17Vinicinho ▼ 86' 7.6
- 9I. Pitta 6.3
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 2G. Rodriguez
- 34A. Hurtado
- 4Alix Vinicius
- 5Fabinho ▲ 64' 7.3
- 15I. Sosa
- 22Gustavo Neves ▲ 86' 6.9
- 6Gabriel
- 35Matheus Fernandes
- 41Yuri Alves ▲ 86' 6.3
- 8Eduardo Sasha ▲ 72' 6.3
- 30H. Mosquera ▲ 64' 7.0
- 1Weverton 6.7
- 27Diego Caito 6.9
- 82Wallace 7.9
- 3Wagner Leonardo 6.9
- 23Marlon 6.3
- 8E. Noriega ▼ 90' 7.2
- 21Tete ▼ 46' 6.3
- 20M. Villasanti 6.2
- 10F. Krovinovic ▼ 88' 7.0
- 9F. Amuzu ▼ 64' 6.9
- 22M. Braithwaite 6.2
Dự bị 12
- 12Gabriel Grando
- 14Marcos Rocha
- 2Fabian Balbuena
- 54Pedro Gabriel
- 43Luis Eduardo
- 15Danilo Barbosa ▲ 90'
- 95Carlos Vinicius ▲ 88' 6.7
- 99J. Enamorado
- 30Matheus Nascimento
- 7C. Pavon ▲ 46' 6.3
- 77J. Cabral ▲ 64' 6.7
- 37Gabriel Mec
Thống kê
02⚑8
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
27Dứt điểm14
4Trúng đích1
12Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
453Chuyền bóng406
406Chuyền chính xác336
90%Chính xác chuyền83%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu14
11Ghi được17
13Thủng lưới17
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8