RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-2 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 9' Jadsom
- 28' 0-1 M. Monsalve · M. Braithwaite
- 34' Eduardo Sasha
- 40' Jhon Jhon
- 44' Eduardo Sasha11m 1-1
- HT1-1
- 53' 1-2 Jemerson · F. Cristaldo
- 54' ▲ T. Borbas ▼ Jhon Jhon
- 55' ▲ A. Hurtado ▼ Jadsom
- 60' ▲ Vinicius ▼ H. Mosquera
- 63' Vinicius 2-2
- 66' Guilherme Lopes
- 68' Andrés Hurtado
- 72' ▲ Diego Costa ▼ M. Braithwaite
- 77' Thiago Borbas
- 77' Jemerson
- 77' ▲ Geromel ▼ Jemerson
- 79' ▲ Pedro Henrique ▼ Eduardo Sasha
- 80' ▲ Gustavinho ▼ Guilherme
- 88' ▲ Pepê ▼ M. Monsalve
- 88' ▲ Ronald ▼ F. Cristaldo
- FT2-2
Đội hình
- 1Cleiton 7.0
- 5Jadsom ▼ 55' 6.3
- 39Douglas Mendes 7.2
- 4Lucas Cunha 6.5
- 31Guilherme ▼ 80' 6.9
- 23Raul 7.3
- 8Lucas Evangelista 6.3
- 6Jhon Jhon ▼ 54' 7.0
- 30H. Mosquera ▼ 60' 7.2
- 19Eduardo Sasha ⚽ ▼ 79' 7.5
- 28Vitinho 7.3
Dự bị 12
- 18T. Borbas ▲ 54' 6.2
- 34A. Hurtado ▲ 55' 6.3
- 54Vinicius ⚽ ▲ 60' 7.7
- 14Pedro Henrique ▲ 79' 6.3
- 22Gustavinho ▲ 80' 6.3
- 35Matheus Fernandes
- 50Victor Hugo
- 3Eduardo Santos
- 27Arthur Sousa
- 37Fabrício
- 21João Neto
- 17Marcos Paulo
- 1A. Marchesín 7.3
- 18João Pedro 6.7
- 30Rodrigo Caio 7.2
- 28Jemerson ⚽ ▼ 77' 7.5
- 6Reinaldo 5.9
- 20M. Villasanti 6.9
- 17Dodi 6.7
- 10F. Cristaldo ⇢ ▼ 88' 7.9
- 7Y. Soteldo 6.9
- 22M. Braithwaite ⇢ ▼ 72' 7.2
- 11M. Monsalve ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 12
- 19Diego Costa ▲ 72' 6.3
- 3Geromel ▲ 77' 7.0
- 23Pepê ▲ 88'
- 35Ronald ▲ 88'
- 9M. Arezo
- 14Nathan
- 26Mayk
- 16A. Aravena
- 33Rafael Cabral
- 15Edenílson
- 34Igor
- 36Natã
Thống kê
05⚑6
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm8
6Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
299Chuyền bóng346
234Chuyền chính xác277
78%Chính xác chuyền80%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu66
85Ghi được90
83Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai49