RB Bragantino
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 26 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Trọng tài
Ramon Abatti Abel, Brazil
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
  1. 35' Edimar
  2. 44' Lucas Evangelista
  3. HT0-0
  4. 53' Claudinho · Ytalo 1-0
  5. 62' Isaque Darlan Mendes
  6. 70' Gui Azevedo Éverton
  7. 82' Ytalo
  8. 83' J. Hurtado Ytalo
  9. 84' T. Cuello Vitinho
  10. 89' Ricardo Lucas Evangelista
  11. 89' Leandrinho Artur
  12. 90' Fabrício Bruno
  13. FT1-0

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 40Cleiton 7.3
  2. 6Edimar Fraga 7.2
  3. 13Aderlan 7.9
  4. 4Ligger 6.9
  5. 14Fabrício Bruno 6.9
  6. 35Lucas Evangelista ▼ 89' 6.7
  7. 23Raul 6.6
  8. 31Vitinho ▼ 84' 7.5
  9. 15Ytalo ▼ 83' 7.3
  10. 10Claudinho 7.5
  11. 7Artur ▼ 89' 6.9

Dự bị 11

  1. 33J. Hurtado ▲ 83' 6.9
  2. 28T. Cuello ▲ 84' 6.3
  3. 25Ricardo ▲ 89'
  4. 22Leandrinho ▲ 89'
  5. 1Júlio César
  6. 16Ramires
  7. 3Léo Ortiz
  8. 17Weverton
  9. 18Chrigor
  10. 34Weverson
  11. 2L. Realpe
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 22Júlio César 7.7
  2. 12Bruno Cortez 6.7
  3. 38Rodrigues 7.3
  4. 44Ruan 7.3
  5. 35Vanderson 6.5
  6. 21C. Pinares 8.3
  7. 20Thaciano 6.5
  8. 15Darlan Mendes ▼ 62' 6.7
  9. 11Éverton ▼ 70' 6.3
  10. 19D. Churín 7.3
  11. 47Ferreira 7.7

Dự bị 9

  1. 46Isaque ▲ 62' 6.9
  2. 39Gui Azevedo ▲ 70' 6.6
  3. 48Pedro Lucas
  4. 34Lucas Araújo
  5. 42Fernando Henrique
  6. 41Heitor
  7. 43Jhonata
  8. 24Brenno
  9. 40Emanuel

Thống kê

043
700
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm15
6Trúng đích2
7Chệch đích12
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị0
24Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
2Cứu thua5
469Chuyền bóng369
386Chuyền chính xác294
82%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu73
71Ghi được100
56Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới31
24Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu