RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 20' João Pedrophản lưới 1-0
- 27' ▲ Luan Patrick ▼ Léo Ortiz
- 28' Eduardo Sasha
- 37' M. Villasanti
- 37' Helinho
- 45'+1 Vitinho 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Everton Galdino ▼ F. Carballo
- 46' ▲ André Henrique ▼ J. Galvão
- 46' ▲ Bruno Alves ▼ Rodrigo Ely
- 48' Walter Kannemann
- 56' Matheus Fernandes
- 60' ▲ Talisson ▼ Helinho
- 60' ▲ Eric Ramires ▼ Jadsom Silva
- 66' ▲ Sorriso ▼ Eduardo Sasha
- 67' ▲ Luan Cândido ▼ Lucas Rafael
- 70' ▲ Ferreira ▼ F. Cristaldo
- 80' ▲ J. Iturbe ▼ Pepê
- 90'+1 Ferreira
- FT2-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.9
- 13Aderlan 7.5
- 45Lucas Rafael ▼ 67' 7.3
- 3Léo Ortiz ▼ 27' 6.9
- 29Juninho Capixaba 7.9
- 5Jadsom Silva ▼ 60' 6.7
- 35Matheus Fernandes 7.0
- 11Helinho ▼ 60' 6.9
- 8Lucas Evangelista 6.9
- 28Vitinho ⚽ 7.3
- 19Eduardo Sasha ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 30Luan Patrick ▲ 27' 7.0
- 21Talisson ▲ 60' 6.7
- 7Eric Ramires ▲ 60' 6.6
- 27Sorriso ▲ 66' 6.3
- 36Luan Cândido ▲ 67' 6.9
- 41Jhonny
- 31Guilherme Lopes
- 22Gustavinho
- 12Maycon Cleiton
- 33I. Laquintana
- 17Bruninho
- 25Matheus Gonçalves
- 12Gabriel Grando 5.9
- 18João Pedro 6.3
- 5Rodrigo Ely ▼ 46' 6.2
- 4W. Kannemann 6.6
- 6Reinaldo 7.2
- 20M. Villasanti 7.0
- 8F. Carballo ▼ 46' 6.7
- 19F. Cristaldo ▼ 70' 6.6
- 23Pepê ▼ 80' 6.7
- 11J. Galvão ▼ 46' 6.3
- 9L. Suárez 6.3
Dự bị 12
- 13Everton Galdino ▲ 46' 7.3
- 77André Henrique ▲ 46' 6.2
- 34Bruno Alves ▲ 46' 6.9
- 10Ferreira ▲ 70' 6.3
- 21J. Iturbe ▲ 80' 6.6
- 35Ronald
- 15Bruno Uvini
- 14Nathan
- 31Caíque
- 22L. Besozzi
- 2Fábio
- 7Luan
Thống kê
03⚑5
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị1
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
536Chuyền bóng383
448Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền75%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
103Ghi được102
65Thủng lưới72
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
26Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai59