RB Bragantino vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Trọng tài
- Ricardo Marques Ribeiro
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 38' P. Geromel
- HT0-0
- 62' Praxedes · Léo Ortiz 1-0
- 67' ▲ Lucas Evangelista ▼ Ramires
- 72' B. Cortez
- 75' ▲ Luiz Fernando ▼ Ricardinho
- 75' ▲ Guedes ▼ Cortez
- 76' ▲ C. Pinares ▼ Alisson
- 84' ▲ Jadsom Silva ▼ Praxedes
- 84' ▲ Alerrandro ▼ Ytalo
- 88' ▲ Victor Bobsin ▼ Léo Pereira
- 88' ▲ Leo Chú ▼ Darlan Mendes
- 90'+6 Jadsom
- 90'+5 ▲ Natan ▼ Edimar Fraga
- 90'+5 ▲ Helinho ▼ Artur
- FT1-0
Đội hình
- 18Cleiton 6.9
- 6Edimar Fraga ▼ 90' 7.2
- 13Aderlan 6.9
- 14Fabrício Bruno 7.3
- 3Léo Ortiz ⇢ 7.6
- 23Raul 7.2
- 28T. Cuello 7.0
- 25Praxedes ⚽ ▼ 84' 7.9
- 16Ramires ▼ 67' 6.6
- 15Ytalo ▼ 84' 6.6
- 7Artur ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 8Lucas Evangelista ▲ 67' 6.2
- 5Jadsom Silva ▲ 84' 6.7
- 9Alerrandro ▲ 84' 6.7
- 21Natan ▲ 90'
- 11Helinho ▲ 90'
- 26Weverson
- 33Pedrinho
- 27J. Hurtado
- 17Weverton
- 2L. Realpe
- 22Leandrinho
- 1Júlio César
- 34Gabriel Chapecó 6.7
- 3Pedro Geromel 7.3
- 12Cortez ▼ 75' 6.5
- 44Ruan 6.6
- 35Vanderson 6.9
- 16Lucas Silva 6.9
- 88Jean Pyerre 7.2
- 15Darlan Mendes ▼ 88' 6.3
- 23Alisson ▼ 76' 6.7
- 38Léo Pereira ▼ 88' 6.7
- 45Ricardinho ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 33Luiz Fernando ▲ 75' 6.5
- 36Guedes ▲ 75' 6.9
- 21C. Pinares ▲ 76' 6.7
- 50Victor Bobsin ▲ 88' 6.3
- 18Leo Chú ▲ 88' 6.2
- 27Felipe Mateus
- 49Mateus Sarará
- 31Adriel
- 26Rodrigues
- 28Paulo Miranda
- 42Fernando Henrique
- 32Diogo Barbosa
Thống kê
01⚑5
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
524Chuyền bóng476
431Chuyền chính xác382
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
69Trận đấu71
98Ghi được113
73Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai50