Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 0-2 RB Bragantino tại Serie A, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 1, hòa 3, RB Bragantino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DDWLL RB Bragantino
- 3' 0-1 Eric Ramires · Matheus Fernandes
- 19' Du Queiroz
- 23' Fábio
- HT0-1
- 50' Gustavo Nunes
- 53' ▲ Nathan Mendes ▼ Juninho Capixaba
- 53' ▲ Eduardo Santos ▼ Jadsom
- 60' 0-2 Luan Cândido11m
- 61' ▲ Y. Soteldo ▼ Edenílson
- 61' ▲ F. Cristaldo ▼ Du Queiroz
- 62' Mathias Villasanti
- 69' ▲ Dodi ▼ F. Carballo
- 69' ▲ Everton Galdino ▼ João Pedro
- 69' ▲ Raul ▼ Matheus Fernandes
- 76' ▲ Vitinho ▼ Lucas Evangelista
- 76' ▲ Gustavinho ▼ Helinho
- 85' Vitinho
- 85' ▲ Zé Guilherme ▼ Mayk
- 89' Nathan Mendes
- FT0-2
Đội hình
- 33Rafael Cabral 6.2
- 2Fábio 6.7
- 36Natã 6.5
- 53Gustavo Martins 6.5
- 26Mayk ▼ 85' 7.2
- 20M. Villasanti 6.3
- 8F. Carballo ▼ 69' 6.3
- 15Edenílson ▼ 61' 6.5
- 37Du Queiroz ▼ 61' 6.2
- 39Gustavo Nunes 6.2
- 11João Pedro ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 7Y. Soteldo ▲ 61' 6.7
- 10F. Cristaldo ▲ 61' 7.2
- 17Dodi ▲ 69' 6.6
- 13Everton Galdino ▲ 69' 6.5
- 46Zé Guilherme ▲ 85' 6.7
- 35Ronald
- 22L. Besozzi
- 97Caíque
- 23Pepê
- 18João Pedro
- 5Rodrigo Ely
- 14Nathan
- 1Cleiton 6.9
- 5Jadsom ▼ 53' 7.3
- 14Pedro Henrique 7.2
- 36Luan Cândido ⚽ 8.0
- 29Juninho Capixaba ▼ 53' 7.3
- 7Eric Ramires ⚽ 7.5
- 35Matheus Fernandes ⇢ ▼ 69' 7.9
- 8Lucas Evangelista ▼ 76' 7.2
- 11Helinho ▼ 76' 6.9
- 18T. Borbas 6.7
- 30H. Mosquera 7.7
Dự bị 12
- 45Nathan Mendes ▲ 53' 6.6
- 3Eduardo Santos ▲ 53' 7.2
- 23Raul ▲ 69' 6.7
- 28Vitinho ▲ 76' 7.0
- 22Gustavinho ▲ 76' 7.0
- 31Guilherme
- 21Talisson
- 40Lucão
- 33I. Laquintana
- 54Vinicius
- 4Lucas Cunha
- 10Lincoln
Thống kê
04⚑6
⚑020
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm14
1Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc0
0Việt vị1
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
381Chuyền bóng504
279Chuyền chính xác415
73%Chính xác chuyền82%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu70
90Ghi được85
73Thủng lưới83
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai43