São Paulo Futebol Clube
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Athletico Paranaense

São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 33
Sân vận động
MorumBIS, São Paulo, São Paulo
Phong độ
DWLWW São Paulo Futebol Clube
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 3' Leonardo Godoy
  2. 21' Liziero Luiz Gustavo
  3. 42' Erick
  4. HT0-0
  5. 52' Luciano · Lucas Moura 1-0
  6. 62' Felipinho
  7. 66' B. Zapelli Erick
  8. 66' Emersonn Pablo
  9. 66' Fernando L. Esquivel
  10. 69' 1-1 Julimar · B. Zapelli
  11. 74' Lucas Moura
  12. 75' Julimar
  13. 78' Gabriel Praxedes
  14. 79' Wellington Rato Ferreira
  15. 79' Alisson Marcos Antônio
  16. 81' Lucas Belezi
  17. 86' J. Lewis A. Franco
  18. 86' André Silva J. Calleri
  19. 87' Marcos Victor L. Godoy
  20. 89' André Silva · J. Lewis 2-1
  21. 90'+2 Igor Vinícius
  22. FT2-1

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 7.2
  2. 2Igor Vinícius 6.6
  3. 22Ruan Tressoldi 6.6
  4. 28A. Franco ▼ 86' 6.6
  5. 35Sabino 6.9
  6. 20Marcos Antônio ▼ 79' 6.9
  7. 16Luiz Gustavo ▼ 21' 6.9
  8. 7Lucas Moura 7.2
  9. 10Luciano 8.2
  10. 47Ferreira ▼ 79' 7.2
  11. 9J. Calleri ▼ 86' 6.2

Dự bị 12

  1. 26Liziero ▲ 21' 6.9
  2. 27Wellington Rato ▲ 79' 7.0
  3. 25Alisson ▲ 79' 6.5
  4. 3J. Lewis ▲ 86' 7.2
  5. 17André Silva ▲ 86' 7.5
  6. 32N. Ferraresi
  7. 33Erick
  8. 21D. Bobadilla
  9. 39William
  10. 11Rodrigo Nestor
  11. 93Jandrei
  12. 13Rafinha
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. González
  1. 41Mycael 6.2
  2. 29L. Godoy ▼ 87' 6.3
  3. 45Lucas Belezi 6.2
  4. 15M. Gamarra 7.2
  5. 37L. Esquivel ▼ 66' 6.6
  6. 26Erick ▼ 66' 6.9
  7. 23Felipinho 7.2
  8. 20Julimar 7.6
  9. 8Praxedes ▼ 78' 6.7
  10. 92Pablo ▼ 66' 6.5
  11. 57João Cruz 6.6

Dự bị 12

  1. 10B. Zapelli ▲ 66' 6.9
  2. 90Emersonn ▲ 66' 6.7
  3. 6Fernando ▲ 66' 6.3
  4. 3Gabriel ▲ 78' 6.3
  5. 43Marcos Victor ▲ 87' 6.5
  6. 4Kaique Rocha
  7. 65Arthur Dias
  8. 30Zé Vitor
  9. 7L. Di Yorio
  10. 24Léo Linck
  11. 61Derik
  12. 53Dudu

Thống kê

025
650
78%Kiểm soát bóng22%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị2
5Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
2Cứu thua1
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
651Chuyền bóng177
585Chuyền chính xác125
90%Chính xác chuyền71%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu73
94Ghi được108
62Thủng lưới72
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu