Club Athletico Paranaense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, São Paulo Futebol Clube thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Marcelo de Lima Henrique
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 23' Agustín Canobbio
- 42' Luizão
- HT0-0
- 46' ▲ Pedrinho ▼ Abner
- 46' ▲ J. Calleri ▼ Luizão
- 46' ▲ Igor Gomes ▼ Rodrigo
- 46' ▲ Léo ▼ Talles Costa
- 51' Felipe Alves
- 68' Nikão
- 68' ▲ Luciano ▼ Nikão
- 69' Vitor Bueno11m 1-0
- 70' ▲ Vitinho ▼ T. Cuello
- 70' ▲ Rômulo ▼ Vitor Roque
- 70' ▲ Marcelo Cirino ▼ A. Canobbio
- 79' Fernandinho
- 80' ▲ Léo Cittadini ▼ Vitor Bueno
- 80' ▲ Rodrigo Nestor ▼ Marcos Guilherme
- 84' Léo Cittadini
- 85' Luciano
- 86' Thiago Heleno
- FT1-0
Đội hình
- 1Bento 7.3
- 44Thiago Heleno 6.3
- 42Matheus Felipe 7.2
- 16Abner ▼ 46' 6.9
- 13Khellven 7.2
- 5Fernandinho 7.2
- 8Vitor Bueno ⚽ ▼ 80' 7.5
- 26Erick 7.2
- 28T. Cuello ▼ 70' 6.7
- 9A. Canobbio ▼ 70' 7.5
- 39Vitor Roque ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 48Pedrinho ▲ 46' 6.9
- 11Vitinho ▲ 70' 6.2
- 35Rômulo ▲ 70' 6.7
- 7Marcelo Cirino ▲ 70' 6.3
- 18Léo Cittadini ▲ 80' 6.5
- 6Matheus Fernandes
- 23Léo Linck
- 34Pedro Henrique
- 30B. García
- 10Marlos
- 98Anderson
- 19Matheus Babi
- 1Felipe Alves 6.5
- 22Miranda 6.9
- 13Rafinha 7.7
- 32Luizão ▼ 46' 6.9
- 30João Moreira 6.2
- 10Nikão ▼ 68' 6.9
- 14G. Galoppo 6.3
- 37Talles Costa ▼ 46' 7.0
- 29Pablo Maia 7.0
- 18Rodrigo ▼ 46' 6.2
- 95Marcos Guilherme ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 9J. Calleri ▲ 46' 7.2
- 26Igor Gomes ▲ 46' 6.6
- 16Léo ▲ 46' 6.9
- 11Luciano ▲ 68' 6.5
- 25Rodrigo Nestor ▲ 80' 6.7
- 15G. Neves
- 23Eder
- 40Thiago Couto
- 2Igor Vinicius
- 20A. Colorado
- 34Welington
- 4Diego Costa
Thống kê
03⚑6
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
312Chuyền bóng484
234Chuyền chính xác412
75%Chính xác chuyền85%
So sánh
75Trận đấu77
104Ghi được119
83Thủng lưới82
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
28Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn41
52Hiệp hai60