São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 Club Athletico Paranaense tại Copa Do Brasil, 31 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Round of 16
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 9' Wendell
- 12' Lucas Belezi
- 16' ▲ E. Diaz ▼ Wendell
- 31' Pablo Maia · A. Franco 1-0
- 36' Cédric Soares
- HT1-0
- 46' ▲ Maik ▼ C. Soares
- 46' ▲ B. Zapelli ▼ Giuliano
- 46' ▲ K. Viveros ▼ Alan Kardec
- 59' ▲ Alisson ▼ Marcos Antonio
- 60' ▲ Luciano ▼ Andre Silva
- 69' ▲ D. Bobadilla ▼ Pablo Maia
- 70' ▲ Felipinho ▼ Fernando
- 70' ▲ S. Mendoza ▼ Dudu Kogitzki
- 77' Ferreira · Rodriguinho 2-0
- 85' ▲ Joao Cruz ▼ Diogo Riquelme
- 87' 2-1 K. Viveros · G. Benavidez
- 90'+4 Rodriguinho
- FT2-1
Đội hình
- 93Jandrei 6.3
- 28A. Franco ⇢ 7.2
- 5Robert Arboleda 7.2
- 35Sabino 7.2
- 6C. Soares ▼ 46' 6.6
- 15Rodriguinho ⇢ 7.5
- 29Pablo Maia ⚽ ▼ 69' 7.9
- 20Marcos Antonio ▼ 59' 6.3
- 18Wendell ▼ 16' 6.5
- 17Andre Silva ▼ 60' 6.7
- 11Ferreira ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 50Young
- 10Luciano ▲ 60' 6.3
- 13E. Diaz ▲ 16' 6.9
- 14G. Tapia
- 21D. Bobadilla ▲ 69' 6.3
- 25Alisson ▲ 59' 6.6
- 33Luan Silva
- 36Patryck
- 37Henrique Carmo
- 42Maik ▲ 46' 6.7
- 43Felipe Negrucci
- 48Lucas Ferreira
- 23Santos 6.7
- 45Belezi 6.3
- 28Habraao 6.9
- 3Leo 6.9
- 29G. Benavidez ⇢ 7.3
- 53Dudu Kogitzki ▼ 70' 7.0
- 63Diogo Riquelme ▼ 85' 6.3
- 88Patrick 7.0
- 6Fernando ▼ 70' 7.2
- 8Giuliano ▼ 46' 6.7
- 27Alan Kardec ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1Mycael
- 65Arthur Dias
- 14Kaua Moraes
- 5Felipinho ▲ 70' 6.5
- 10B. Zapelli ▲ 46' 7.0
- 57Joao Cruz ▲ 85' 6.7
- 11Isaac
- 17S. Mendoza ▲ 70' 6.2
- 21Leozinho
- 30Tevis
- 9K. Viveros ⚽ ▲ 46' 7.3
- 70Renan Peixoto
Thống kê
03⚑3
⚑010
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
737Chuyền bóng382
631Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền80%
So sánh
68Trận đấu61
80Ghi được84
74Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai48