São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 4-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Trọng tài
- Wagner do Nascimento Magalhaes
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 19' J. Calleri 1-0
- 23' Alisson
- HT1-0
- 46' ▲ Marlos ▼ D. Terans
- 50' Pedro Henrique
- 52' J. Calleri · Welington 2-0
- 57' Vitor Bueno
- 62' ▲ A. Canobbio ▼ Vitor Bueno
- 62' ▲ Vitinho ▼ T. Cuello
- 66' ▲ Jonas Toró ▼ Nikão
- 66' ▲ Luciano ▼ Eder
- 67' ▲ João Vialle ▼ Khellven
- 70' J. Calleri · Alisson 3-0
- 71' ▲ Pedro Rocha ▼ Marcelo Cirino
- 74' Luciano · Jonas Toró 4-0
- 78' ▲ E. Rigoni ▼ J. Calleri
- 78' ▲ Talles Costa ▼ Alisson
- 82' Christian
- 84' ▲ A. Colorado ▼ Igor Gomes
- FT4-0
Đội hình
- 93Jandrei 6.9
- 13Rafinha 7.2
- 16Léo 6.9
- 4Diego Costa 7.7
- 34Welington ⇢ 7.3
- 10Nikão ▼ 66' 7.0
- 26Igor Gomes ⇢ ▼ 84' 7.3
- 29Pablo Maia 6.9
- 23Eder ▼ 66' 6.9
- 9J. Calleri ⚽3 ▼ 78' 9.2
- 12Alisson ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 44Jonas Toró ▲ 66' 7.0
- 11Luciano ⚽ ▲ 66' 7.3
- 7E. Rigoni ▲ 78' 6.3
- 37Talles Costa ▲ 78' 6.9
- 20A. Colorado ▲ 84' 6.3
- 6Reinaldo
- 1Tiago Volpi
- 5R. Arboleda
- 17Marquinhos
- 2Igor Vinicius
- 88Patrick
- 22Miranda
- 1Bento 6.2
- 34Pedro Henrique 6.2
- 33Lucas Halter 6.5
- 16Abner 6.0
- 13Khellven ▼ 67' 6.3
- 8Vitor Bueno ▼ 62' 6.2
- 28T. Cuello ▼ 62' 6.6
- 17Hugo Moura 6.3
- 88Christian 6.7
- 7Marcelo Cirino ▼ 71' 6.5
- 20D. Terans ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 10Marlos ▲ 46' 6.5
- 9A. Canobbio ▲ 62' 6.5
- 11Vitinho ▲ 62' 6.3
- 4João Vialle ▲ 67' 6.3
- 32Pedro Rocha ▲ 71' 6.2
- 30B. García
- 35Rômulo
- 98Anderson
- 37Lucas Fasson
- 25P. Siles
- 42Matheus Felipe
- 48Pedrinho
Thống kê
01⚑5
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
8Trúng đích0
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
514Chuyền bóng434
453Chuyền chính xác377
88%Chính xác chuyền87%
So sánh
77Trận đấu75
119Ghi được104
82Thủng lưới83
1.55Bàn thắng mỗi trận1.39
26Giữ sạch lưới28
41Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai52