São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 21 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 4, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 11
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 11' 0-1 Vitor Roque · Vitor Bueno
- 19' G. Neves 1-1
- 28' ▲ A. Franco ▼ Diego Costa
- 44' Alex Santana
- HT1-1
- 46' ▲ Rodrigo ▼ Rodrigo Nestor
- 46' ▲ Alisson ▼ Luan
- 47' Luciano · J. Calleri 2-1
- 54' ▲ Vinícius Kauê ▼ Fernando
- 57' Thiago Heleno
- 59' Jonathan Calleri
- 67' ▲ Léo Cittadini ▼ Alex Santana
- 68' ▲ D. Terans ▼ T. Cuello
- 80' ▲ Marcos Paulo ▼ Luciano
- 80' ▲ J. Méndez ▼ Wellington Rato
- 82' ▲ Marcelo Cirino ▼ Vitor Roque
- 82' ▲ Willian ▼ Vitor Bueno
- 85' Gabriel Neves
- 90'+2 Caio Paulista
- FT2-1
Đội hình
- 23Rafael 6.7
- 13Rafinha 6.9
- 4Diego Costa ▼ 28' 6.5
- 35Beraldo 6.6
- 38Caio Paulista 6.3
- 8Luan ▼ 46' 6.2
- 20G. Neves ⚽ 7.3
- 27Wellington Rato ▼ 80' 6.9
- 10Luciano ⚽ ▼ 80' 7.0
- 11Rodrigo Nestor ▼ 46' 6.9
- 9J. Calleri ⇢ 6.7
Dự bị 12
- 28A. Franco ▲ 28' 7.9
- 18Rodrigo ▲ 46' 6.7
- 7Alisson ▲ 46' 6.6
- 32Marcos Paulo ▲ 80' 6.7
- 21J. Méndez ▲ 80' 6.6
- 45Nathan
- 47Pedro Vilhena
- 34Raí Ramos
- 50Young
- 31Juan
- 36Patryck
- 22David
- 1Bento 6.7
- 22Madson 6.7
- 34Pedro Henrique 6.9
- 44Thiago Heleno 6.6
- 6Fernando ▼ 54' 6.7
- 17Hugo Moura 7.0
- 80Alex Santana ▼ 67' 6.6
- 28T. Cuello ▼ 68' 6.6
- 8Vitor Bueno ⇢ ▼ 82' 7.3
- 88Christian 7.3
- 9Vitor Roque ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 21Vinícius Kauê ▲ 54' 6.9
- 18Léo Cittadini ▲ 67' 6.6
- 10D. Terans ▲ 68' 6.9
- 7Marcelo Cirino ▲ 82' 6.5
- 11Willian ▲ 82' 6.3
- 32L. Arriagada
- 19Thiago Andrade
- 3Zé Ivaldo
- 2Khellven
- 42Matheus Felipe
- 23Léo Linck
- 4Kaique Rocha
Thống kê
03⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm14
5Trúng đích5
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
478Chuyền bóng365
393Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền83%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu69
93Ghi được108
58Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
35Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai60