Club Athletico Paranaense vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, São Paulo Futebol Clube thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 7' Pablo · Vitor Bueno 1-0
- 10' 1-1 Pablo Maia · Wellington Rato
- 17' Pablo Maia
- 24' Erison
- HT1-1
- 55' Nathan
- 57' Hugo Moura
- 58' ▲ M. Araújo ▼ Alisson
- 68' Luciano
- 74' ▲ J. Rodríguez ▼ Luciano
- 74' ▲ David ▼ Erison
- 78' ▲ Rômulo ▼ B. Zapelli
- 85' ▲ L. Arriagada ▼ Hugo Moura
- 89' ▲ Juan ▼ Rodrigo Nestor
- 89' ▲ N. Ferraresi ▼ Wellington Rato
- 90'+3 Rafael
- FT1-1
Đội hình
- 1Bento 6.3
- 25Cacá 6.7
- 44Thiago Heleno 7.0
- 37L. Esquivel 6.9
- 28T. Cuello 7.9
- 26Erick 6.9
- 17Hugo Moura ▼ 85' 7.2
- 14A. Canobbio 7.0
- 8Vitor Bueno ⇢ 7.3
- 10B. Zapelli ▼ 78' 6.9
- 92Pablo ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 35Rômulo ▲ 78' 6.9
- 32L. Arriagada ▲ 85' 6.7
- 24Léo Linck
- 46Marcos André
- 19Thiago Andrade
- 11Willian
- 87Daniel
- 60Ataíde
- 54Chiqueti
- 4Kaique Rocha
- 42Matheus Felipe
- 21Vinícius Kauê
- 23Rafael 7.2
- 45Nathan 6.5
- 4Diego Costa 6.6
- 28A. Franco 7.0
- 6Welington 6.2
- 25Alisson ▼ 58' 6.3
- 29Pablo Maia ⚽ 6.9
- 27Wellington Rato ⇢ ▼ 89' 7.2
- 10Luciano ▼ 74' 6.6
- 11Rodrigo Nestor ▼ 89' 6.6
- 49Erison ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 15M. Araújo ▲ 58' 6.2
- 19J. Rodríguez ▲ 74' 6.2
- 22David ▲ 74' 6.5
- 31Juan ▲ 89' 6.3
- 3N. Ferraresi ▲ 89' 6.5
- 35Beraldo
- 34Raí Ramos
- 93Jandrei
- 20G. Neves
- 37Talles Costa
- 38Caio Paulista
- 21J. Méndez
Thống kê
01⚑4
⚑350
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
341Chuyền bóng477
278Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền84%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu72
108Ghi được93
68Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới35
32Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai57