São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 25 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 14' Reinaldo
- 25' ▲ Pedro Rocha ▼ Renato Kayzer
- 29' J. Calleri
- 29' Santos
- HT0-0
- 46' ▲ Léo ▼ Reinaldo
- 46' ▲ M. Benítez ▼ Marquinhos
- 46' ▲ Christian ▼ D. Terans
- 60' ▲ Pablo ▼ J. Calleri
- 60' ▲ José Ivaldo ▼ Pedro Henrique
- 71' Marcinho
- 73' ▲ Nicolas ▼ Abner
- 73' ▲ Bissoli ▼ Léo Cittadini
- 82' ▲ Vitor Bueno ▼ Rodrigo Nestor
- 83' ▲ L. Orejuela ▼ Igor Vinicius
- 90' Leo
- FT0-0
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.9
- 22Miranda 6.6
- 5R. Arboleda 7.2
- 6Reinaldo ▼ 46' 6.9
- 2Igor Vinicius ▼ 83' 7.3
- 25Rodrigo Nestor ▼ 82' 6.9
- 26Igor Gomes 7.0
- 21Gabriel Sara 7.5
- 77E. Rigoni 7.2
- 30J. Calleri ▼ 60' 6.6
- 47Marquinhos ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 16Léo ▲ 46' 6.7
- 8M. Benítez ▲ 46' 6.9
- 9Pablo ▲ 60' 6.9
- 12Vitor Bueno ▲ 82' 6.5
- 20L. Orejuela ▲ 83' 6.7
- 18Lucas Perri
- 3Bruno Alves
- 40Thiago Couto
- 4Diego
- 34Welington
- 14Liziero
- 55Rafael Vinicius
- 1Santos 7.2
- 44Thiago Heleno 7.7
- 34Pedro Henrique ▼ 60' 6.3
- 5Marcinho 7.2
- 2N. Hernández 7.2
- 16Abner ▼ 73' 6.9
- 11Nikão 6.9
- 18Léo Cittadini ▼ 73' 6.5
- 80D. Terans ▼ 46' 6.2
- 26Erick 6.9
- 79Renato Kayzer ▼ 25' 6.7
Dự bị 12
- 32Pedro Rocha ▲ 25' 6.6
- 88Christian ▲ 46' 6.3
- 27José Ivaldo ▲ 60' 6.7
- 8Nicolas ▲ 73' 6.6
- 17Bissoli ▲ 73' 6.5
- 6Márcio Azevedo
- 99Bento
- 55Fernando Canesin
- 15Jader
- 37Lucas Fasson
- 31Pedrinho
- 13Khellven
Thống kê
03⚑9
⚑020
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm3
2Trúng đích0
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm0
11Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
599Chuyền bóng251
506Chuyền chính xác162
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu76
101Ghi được94
68Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.24
28Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai55