São Paulo Futebol Clube vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 4, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 18' Arthur Dias
- 19' Artur 1-0
- 23' ▲ Luis Osorio ▼ R. Toloi
- HT1-0
- 46' ▲ C. Teran ▼ Arthur Dias
- 46' ▲ Claudinho ▼ Joao Cruz
- 46' 1-1 Leozinho
- 51' 1-2 Leozinho · L. Esquivel
- 64' ▲ Ferreira ▼ Pablo Maia
- 64' ▲ Andre Silva ▼ Jonathan Calleri
- 74' ▲ Danielzinho ▼ D. Bobadilla
- 75' ▲ Victor Sa ▼ Lucas Ramon
- 76' ▲ Isaac ▼ Leozinho
- 83' ▲ Gilberto Junior ▼ Gilberto
- FT1-2
Đội hình
- 23Rafael 6.3
- 19Lucas Ramon ▼ 75' 6.3
- 5Robert Arboleda 7.9
- 2R. Toloi ▼ 23' 7.0
- 18Wendell 6.7
- 16D. Bobadilla ▼ 74' 6.3
- 29Pablo Maia ▼ 64' 7.2
- 8Marcos Antonio 8.3
- 37Artur ⚽ 7.3
- 9Jonathan Calleri ▼ 64' 6.9
- 10Luciano 7.2
Dự bị 12
- 31Carlos Coronel
- 80Cauly
- 27Victor Sa ▲ 75' 6.3
- 94Danielzinho ▲ 74' 6.9
- 11Ferreira ▲ 64' 7.0
- 17Andre Silva ▲ 64' 6.7
- 53Isac
- 54Luis Osorio ▲ 23' 6.9
- 34P. dos Santos
- 43G. Santana
- 56N. Bosshardt
- 48Djhordney
- 23Santos 7.0
- 4Arthur Dias ▼ 46' 6.2
- 33F. Aguirre 7.0
- 37L. Esquivel ⇢ 7.2
- 12Gilberto ▼ 83' 6.9
- 16Jadson 6.3
- 14Luiz Gustavo 7.0
- 7S. Mendoza 6.7
- 21Leozinho ⚽2 ▼ 76' 8.3
- 8Joao Cruz ▼ 46' 6.5
- 9K. Viveros 6.2
Dự bị 12
- 42Mateus Soares
- 27J. Portilla
- 6Leo Derik
- 11Isaac ▲ 76' 6.6
- 3Leo
- 22C. Teran ▲ 46' 7.5
- 70Renan Peixoto
- 2Gilberto Junior ▲ 83' 6.2
- 19J. Rivaldo
- 53Dudu Kogitzki
- 26Claudinho ▲ 46' 7.2
- 63Diogo Riquelme
Thống kê
00⚑7
⚑310
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
7Phạt góc3
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
629Chuyền bóng263
570Chuyền chính xác211
91%Chính xác chuyền80%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
9Trận đấu12
12Ghi được17
10Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai8