Palmeiras vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 4-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 6 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 7, hòa 0, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 15' Mayke · Gustavo Scarpa 1-0
- 30' Eduard Atuesta
- 34' Rony · Gustavo Scarpa 2-0
- 42' Gabriel Boschilia
- HT2-0
- 46' ▲ Biel ▼ Alef Manga
- 46' ▲ Léo Gamalho ▼ Fabrício Daniel
- 51' G. Gómez · Dudu 3-0
- 54' Gustavo Gómez
- 59' ▲ Gabriel Menino ▼ E. Atuesta
- 65' ▲ Egídio ▼ Rafael Santos
- 69' ▲ Tabata ▼ Gustavo Scarpa
- 69' ▲ Endrick ▼ Rony
- 69' ▲ Breno Lopes ▼ Mayke
- 72' ▲ Thonny Anderson ▼ Boschilia
- 77' ▲ Hugo ▼ Warley
- 77' Breno Lopes · Tabata 4-0
- 79' ▲ M. Merentiel ▼ Dudu
- 89' Thonny Anderson
- FT4-0
Đội hình
- 21Weverton 7.3
- 2Marcos Rocha 7.7
- 15G. Gómez ⚽ 8.2
- 12Mayke ⚽ ▼ 69' 8.0
- 22J. Piquerez 7.7
- 26Murilo 7.2
- 14Gustavo Scarpa ⇢2 ▼ 69' 8.3
- 20E. Atuesta ▼ 59' 6.7
- 28Danilo 7.2
- 7Dudu ⇢ ▼ 79' 7.3
- 10Rony ⚽ ▼ 69' 7.5
Dự bị 12
- 25Gabriel Menino ▲ 59' 7.2
- 27Tabata ▲ 69' 7.7
- 16Endrick ▲ 69' 6.6
- 19Breno Lopes ⚽ ▲ 69' 7.2
- 9M. Merentiel ▲ 79' 6.3
- 18J. López
- 36Vanderlan
- 11Wesley
- 29Rafael Navarro
- 42Marcelo Lomba
- 32Gustavo García
- 13Luan
- 1Gabriel Vasconcelos 7.0
- 4Luciano Castán 6.2
- 41J. Chancellor 6.5
- 36Rafael Santos ▼ 65' 6.3
- 16Natanael 6.0
- 50J. Trindade 6.5
- 35Boschilia ▼ 72' 6.5
- 32Bruno Gomes 6.3
- 13Fabrício Daniel ▼ 46' 6.7
- 11Alef Manga ▼ 46' 6.3
- 17Warley ▼ 77' 6.5
Dự bị 12
- 75Biel ▲ 46' 6.3
- 9Léo Gamalho ▲ 46' 6.6
- 6Egídio ▲ 65' 6.7
- 19Thonny Anderson ▲ 72' 6.3
- 88Hugo ▲ 77' 6.9
- 44Marcio Silva
- 2Matheus Alexandre
- 23Alex Muralha
- 3Henrique
- 25Bernardo Lemes
- 78Régis
- 27J. Díaz
Thống kê
01⚑9
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
11Trúng đích4
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
9Phạt góc6
4Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
501Chuyền bóng396
448Chuyền chính xác331
89%Chính xác chuyền84%
So sánh
72Trận đấu59
139Ghi được74
48Thủng lưới79
1.93Bàn thắng mỗi trận1.25
37Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn29
78Hiệp hai47