Coritiba Foot Ball Club vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-0 Palmeiras tại Serie A, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 0, Palmeiras thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Ramon Abatti Abel, Brazil
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WWDDD Palmeiras
- 18' Benjamin Kuscevic
- 23' Renan
- HT0-0
- 46' ▲ Rony ▼ Willian
- 58' ▲ Nathan Silva ▼ Matheus Bueno
- 58' ▲ M. Sarrafiore ▼ Mattheus
- 58' ▲ Osman ▼ Ricardo Oliveira
- 62' ▲ Patrick de Paula ▼ Lucas Lima
- 62' ▲ Raphael Veiga ▼ Gabriel Menino
- 62' ▲ Luiz Adriano ▼ Gustavo Scarpa
- 63' Benjamin Kuscevic
- 66' Danilo
- 75' Neílton
- 83' ▲ Breno Lopes ▼ Danilo
- 88' Jonathan Lemos 1-0
- 89' Osman
- 90'+2 ▲ Luizinho ▼ Neilton
- FT1-0
Đội hình
- 33Arthur 7.9
- 4Rhodolfo 7.0
- 2Jonathan Lemos ⚽ 8.2
- 35Sabino 7.2
- 18Guilherme Biro 7.3
- 94Mattheus ▼ 58' 7.0
- 10Neilton ▼ 90' 7.3
- 98Hugo Moura 6.9
- 57Matheus Bueno ▼ 58' 7.2
- 9Ricardo Oliveira ▼ 58' 6.9
- 30Robson Fernandes 6.7
Dự bị 10
- 5Nathan Silva ▲ 58' 6.7
- 8M. Sarrafiore ▲ 58' 6.7
- 77Osman ▲ 58' 6.7
- 28Luizinho ▲ 90'
- 15Henrique Vermudt
- 99Pablo Thomaz
- 3Marcio Leite
- 6Angel Chaves
- 12Marcão
- 70B. Lucumí
- 72Vinicius Silvestre 6.9
- 2Marcos Rocha 6.7
- 4B. Kuscevic 5.6
- 33Alan Empereur 7.0
- 26Renan 6.7
- 16Lucas Esteves 6.9
- 20Lucas Lima ▼ 62' 6.2
- 14Gustavo Scarpa ▼ 62' 6.9
- 25Gabriel Menino ▼ 62' 7.9
- 28Danilo ▼ 83' 6.6
- 29Willian ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 11Rony ▲ 46' 6.2
- 5Patrick de Paula ▲ 62' 6.7
- 23Raphael Veiga ▲ 62' 7.0
- 10Luiz Adriano ▲ 62' 6.6
- 39Breno Lopes ▲ 83' 6.3
- 51Mateus Oliveira
- 30Felipe Melo
- 17M. Viña
- 13Luan
- 12Mayke
Thống kê
02⚑5
⚑431
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
384Chuyền bóng434
315Chuyền chính xác362
82%Chính xác chuyền83%
So sánh
56Trận đấu77
64Ghi được120
71Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới36
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai68