Palmeiras
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coritiba Foot Ball Club

Palmeiras vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 18 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 7, hòa 0, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Trọng tài
Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
Phong độ
WWDDD Palmeiras
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 32' Henrique Almeida
  2. 40' Jean · Dudu 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Iago Anderson
  5. 46' Rafael Longuine Getterson
  6. 51' Dodô
  7. 58' Edu Dracena
  8. 63' Roger Guedes Keno
  9. 65' Egídio
  10. 67' Mayke
  11. 70' Alan Santos
  12. 76' Y. Filigrana Henrique Almeida
  13. 82' Thiago Santos Jean
  14. 83' M. Borja Deyverson
  15. FT1-0

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cuca
  1. 1Fernando Prass 7.4
  2. 3Edu Dracena 6.8
  3. 6Egídio 7.7
  4. 12Mayke 6.9
  5. 4Juninho 7.1
  6. 2Jean ▼ 82' 7.6
  7. 10Moisés 7.0
  8. 8Tchê Tchê 6.5
  9. 7Dudu 7.8
  10. 16Deyverson ▼ 83' 7.7
  11. 27Keno ▼ 63' 7.5

Dự bị 12

  1. 23Roger Guedes ▲ 63' 6.6
  2. 21Thiago Santos ▲ 82' 6.5
  3. 9M. Borja ▲ 83' 6.5
  4. 11Zé Roberto
  5. 17Erik
  6. 18A. Guerra
  7. 19Bruno Henrique
  8. 20Raphael Veiga
  9. 22Fabiano
  10. 25Antônio Carlos
  11. 28Hyoran
  12. 42Vinicius Silvestre
Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 84Wilson 8.2
  2. 88Thiago Carleto 7.0
  3. 50Cleber Reis 7.1
  4. 21Walisson 7.1
  5. 98Dodô 6.4
  6. 18Anderson ▼ 46' 6.4
  7. 5Alan Santos 7.7
  8. 20Matheus Galdezani 6.5
  9. 91Henrique Almeida ▼ 76' 6.5
  10. 11Rildo 7.1
  11. 33Getterson ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 7Iago ▲ 46' 6.5
  2. 37Rafael Longuine ▲ 46' 6.8
  3. 90Y. Filigrana ▲ 76' 6.5
  4. 8Tiago Real
  5. 9Neto Berola
  6. 13Rodrigo Ramos
  7. 27Jonas
  8. 31João Paulo
  9. 76Marcio
  10. 89William Menezes
  11. 35Léo

Thống kê

0310
630
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
10Phạt góc6
1Việt vị3
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
350Chuyền bóng375
272Chuyền chính xác301
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

42Trận đấu39
67Ghi được42
51Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu