Coritiba Foot Ball Club vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-2 Palmeiras tại Serie A, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 0, hòa 0, Palmeiras thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WWDDD Palmeiras
- 10' Matheus Bianqui
- 33' 0-1 G. Gómez · Raphael Veiga
- 35' Richard Ríos
- 45'+5 Joaquín Piquerez
- 45'+3 0-2 J. Piquerez
- HT0-2
- 46' ▲ Bruno Gomes ▼ A. Samaris
- 57' ▲ Rony ▼ J. López
- 67' ▲ Andrey ▼ Matheus Bianqui
- 68' ▲ Garcez ▼ Robson
- 75' ▲ Kevin ▼ Breno Lopes
- 75' ▲ Fabinho ▼ Zé Rafael
- 80' ▲ Fransérgio ▼ S. Gómez
- 83' ▲ Artur ▼ Raphael Veiga
- 83' ▲ Marcos Rocha ▼ Mayke
- 88' ▲ Jesé ▼ I. Slimani
- 90'+3 Natanael
- FT0-2
Đội hình
- 1Gabriel Vasconcelos
- 16Natanael
- 14Thalisson
- 3Henrique
- 26Victor Luís
- 22A. Samaris▼ 46'
- 30Robson▼ 68'
- 17Matheus Bianqui▼ 67'
- 10M. Moreno
- 19S. Gómez▼ 80'
- 9I. Slimani▼ 88'
Dự bị 12
- 6Bruno Gomes▲ 46'
- 7Andrey▲ 67'
- 33Garcez▲ 68'
- 15Fransérgio▲ 80'
- 11Jesé▲ 88'
- 83Jamerson
- 2Hayner
- 20Gabriel Silva
- 27Luan Polli
- 21Lucas Barbosa
- 99Edu
- 47Jean Pedroso
- 21Weverton
- 15G. Gómez
- 13Luan
- 26Murilo
- 12Mayke▼ 83'
- 27R. Rios
- 8Zé Rafael▼ 75'
- 22J. Piquerez
- 23Raphael Veiga▼ 83'
- 18J. López▼ 57'
- 19Breno Lopes▼ 75'
Dự bị 12
- 10Rony▲ 57'
- 37Kevin▲ 75'
- 35Fabinho▲ 75'
- 14Artur▲ 83'
- 2Marcos Rocha▲ 83'
- 6Vanderlan
- 42Marcelo Lomba
- 32Gustavo Garcia
- 40Jhon Jhon
- 30Jaílson
- 31Luis Guilherme
- 34Kaiky Naves
Thống kê
01⚑3
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
3Trúng đích6
5Chệch đích8
5Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
392Chuyền bóng452
79%Chính xác chuyền79%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu73
62Ghi được124
89Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới36
30Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai65