Coritiba Foot Ball Club vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-2 Palmeiras tại Serie A, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 0, Palmeiras thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WWDDD Palmeiras
- 23' 0-1 Dudu · Marcos Rocha
- 29' ▲ Gustavo García ▼ Marcos Rocha
- 34' Dudu
- 36' Guilherme Biro
- HT0-1
- 46' ▲ Thonny Anderson ▼ Nathan
- 46' ▲ Diego Porfirio ▼ Guilherme Biro
- 62' ▲ Clayton ▼ Alef Manga
- 63' 0-2 Rony · Gabriel Veron
- 71' Thonny Anderson
- 72' Thonny Anderson
- 73' ▲ Natanael ▼ G. De Los Santos
- 74' ▲ Hugo ▼ A. Martínez
- 81' ▲ Rafael Navarro ▼ Rony
- 81' ▲ Fabinho ▼ Danilo
- 81' ▲ Wesley ▼ Gabriel Veron
- 83' ▲ Jorge ▼ J. Piquerez
- 84' Fabinho
- FT0-2
Đội hình
- 21Rafael William 6.9
- 3Henrique 6.9
- 4Luciano Castán 6.6
- 5G. De Los Santos ▼ 73' 6.9
- 18Guilherme Biro ▼ 46' 6.2
- 45Nathan ▼ 46' 6.3
- 20Robinho 7.0
- 25Bernardo Lemes 7.3
- 52A. Martínez ▼ 74' 6.7
- 11Alef Manga ▼ 62' 6.2
- 98Igor Paixão 6.9
Dự bị 12
- 19Thonny Anderson ▲ 46' 5.7
- 33Diego Porfirio ▲ 46' 6.3
- 99Clayton ▲ 62' 6.3
- 16Natanael ▲ 73' 6.2
- 88Hugo ▲ 74' 6.3
- 13Fabrício Daniel
- 12Marcão
- 15M. Galarza
- 44Marcio Silva
- 78Régis
- 75Biel
- 70Neilton
- 21Weverton 7.7
- 2Marcos Rocha ⇢ ▼ 29' 7.7
- 13Luan 7.2
- 22J. Piquerez ▼ 83' 6.6
- 26Murilo 7.7
- 8Zé Rafael 6.9
- 14Gustavo Scarpa 7.5
- 28Danilo ▼ 81' 6.7
- 7Dudu ⚽ 7.6
- 10Rony ⚽ ▼ 81' 7.3
- 27Gabriel Veron ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 32Gustavo García ▲ 29' 6.9
- 29Rafael Navarro ▲ 81' 6.5
- 35Fabinho ▲ 81' 6.5
- 11Wesley ▲ 81' 6.6
- 6Jorge ▲ 83' 6.9
- 19Breno Lopes
- 38Pedro Bicalho
- 20E. Atuesta
- 45Kaiky Naves
- 1Vinicius
- 42Marcelo Lomba
- 36Vanderlan
Thống kê
11⚑5
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
410Chuyền bóng470
345Chuyền chính xác408
84%Chính xác chuyền87%
So sánh
59Trận đấu72
74Ghi được139
79Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận1.93
16Giữ sạch lưới37
29Trên 2.5 bàn37
47Hiệp hai78