Santos FC vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 28 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 15' ▲ Luiz Felipe ▼ Maicon
- 35' Luan · Felipe Jonatan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Alex Santana ▼ Hugo Moura
- 46' ▲ T. Cuello ▼ Vitinho
- 54' Pablo
- 58' Felipe Jonatan
- 63' A. Santana
- 72' ▲ Marlos ▼ D. Terans
- 72' ▲ Rômulo ▼ Pablo
- 72' ▲ Vitor Roque ▼ Vitor Bueno
- 76' ▲ Lucas Braga ▼ Camacho
- 81' ▲ Sandry ▼ C. Sánchez
- 81' ▲ Lucas Barbosa ▼ Luan
- 84' Nathan
- 87' Marcos Leonardo
- 90' Matheus Felipe
- 90'+2 N. Hernándezphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 34João Paulo 7.3
- 33Maicon ▼ 15' 6.7
- 4Eduardo Bauermann 7.5
- 3Felipe Jonatan ⇢ 7.2
- 16Nathan 6.5
- 7C. Sánchez ▼ 81' 6.7
- 29Camacho ▼ 76' 6.6
- 25Vinicius Zanocelo 7.2
- 20Luan ⚽ ▼ 81' 7.5
- 9Marcos Leonardo 7.3
- 11Ângelo 6.3
Dự bị 12
- 2Luiz Felipe ▲ 15' 6.9
- 30Lucas Braga ▲ 76' 6.2
- 6Sandry ▲ 81' 6.7
- 21Lucas Barbosa ▲ 81' 6.5
- 5G. Carabajal
- 39Tailson
- 44Lucas Pires
- 37Ed Carlos
- 8J. Julio
- 22John
- 12Rwan
- 27Auro
- 1Bento 6.2
- 44Thiago Heleno 6.2
- 42Matheus Felipe 6.3
- 2N. Hernández 7.2
- 13Khellven 6.0
- 5Fernandinho 8.0
- 8Vitor Bueno ▼ 72' 6.6
- 17Hugo Moura ▼ 46' 6.3
- 92Pablo ▼ 72' 6.2
- 20D. Terans ▼ 72' 6.5
- 11Vitinho ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 80Alex Santana ▲ 46' 6.3
- 28T. Cuello ▲ 46' 7.0
- 10Marlos ▲ 72' 6.9
- 35Rômulo ▲ 72' 6.3
- 39Vitor Roque ▲ 72' 6.3
- 24L. Orejuela
- 88Christian
- 18Léo Cittadini
- 6Matheus Fernandes
- 26Erick
- 30B. García
- 98Anderson
Thống kê
03⚑5
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
19Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
360Chuyền bóng387
270Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền81%
So sánh
64Trận đấu75
77Ghi được104
73Thủng lưới83
1.2Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai52