Club Athletico Paranaense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

Club Athletico Paranaense vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 0-1 Santos FC tại Serie A, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 29
Sân vận động
Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
Trọng tài
Leandro Vuaden
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
DLWDW Santos FC
  1. HT0-0
  2. 46' Wagner E. Velázquez
  3. 48' 0-1 Mádson · Marcos Guilherme
  4. 60' Nikão N. Hernández
  5. 67' João Paulo
  6. 68' Zé Ivaldo
  7. 71' Raniel Diego Tardelli
  8. 71' Moraes Ângelo
  9. 76' Khellven Marcinho
  10. 77' Léo Cittadini Erick
  11. 77' C. Sánchez Felipe Jonatan
  12. 81' Bissoli Pedro Rocha
  13. 85' Pará Marcos Guilherme
  14. 86' Vinicius Balieiro
  15. FT0-1

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alberto Valentim
  1. 1Santos 6.3
  2. 44Thiago Heleno 6.9
  3. 27José Ivaldo 7.2
  4. 5Marcinho ▼ 76' 7.2
  5. 2N. Hernández ▼ 60' 6.7
  6. 16Abner 7.9
  7. 80D. Terans 7.5
  8. 26Erick ▼ 77' 6.9
  9. 88Christian 7.2
  10. 32Pedro Rocha ▼ 81' 6.6
  11. 79Renato Kayzer 7.3

Dự bị 12

  1. 11Nikão ▲ 60' 6.9
  2. 13Khellven ▲ 76' 6.9
  3. 18Léo Cittadini ▲ 77' 6.5
  4. 17Bissoli ▲ 81' 6.6
  5. 6Márcio Azevedo
  6. 37Lucas Fasson
  7. 31Pedrinho
  8. 99Bento
  9. 96Carlos Eduardo
  10. 15Jader
  11. 34Pedro Henrique
  12. 55Fernando Canesin
Santos FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Fábio Carille
  1. 34João Paulo 8.3
  2. 13Mádson 7.2
  3. 61E. Velázquez ▼ 46' 7.0
  4. 22Danilo Boza 7.7
  5. 3Felipe Jonatan ▼ 77' 7.6
  6. 17Vinicius Balieiro 6.6
  7. 26Robson 7.5
  8. 99Diego Tardelli ▼ 71' 6.7
  9. 23Marcos Guilherme ▼ 85' 7.2
  10. 30Lucas Braga 6.9
  11. 27Ângelo ▼ 71' 6.2

Dự bị 12

  1. 14Wagner ▲ 46' 6.7
  2. 12Raniel ▲ 71' 6.3
  3. 42Moraes ▲ 71' 6.7
  4. 7C. Sánchez ▲ 77' 6.3
  5. 21Pará ▲ 85' 6.3
  6. 47Luizinho
  7. 48Derick
  8. 2Luiz Felipe
  9. 52Diogenes
  10. 15Ivonei
  11. 93Jandrei
  12. 37M. Lacava

Thống kê

018
220
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm10
6Trúng đích2
14Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
583Chuyền bóng305
487Chuyền chính xác221
84%Chính xác chuyền72%

So sánh

76Trận đấu70
94Ghi được74
80Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
26Giữ sạch lưới25
35Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu