Santos FC vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 6 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Vinicius Gomes
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 25' Kaiky
- 31' Marcos Guilherme · Mádson 1-0
- 45'+1 1-1 Fernando Canesin · Vitinho
- HT1-1
- 48' Luiz Felipe
- 50' José Ivaldophản lưới 2-1
- 58' ▲ Nikão ▼ José Ivaldo
- 58' ▲ D. Terans ▼ Fernando Canesin
- 58' ▲ Khellven ▼ Marcinho
- 63' Thiago Heleno
- 69' ▲ Léo Cittadini ▼ Christian
- 69' ▲ Renato Kayzer ▼ Matheus Babi
- 72' ▲ C. Sánchez ▼ Gabriel Pirani
- 83' ▲ Vinicius Zanocelo ▼ Lucas Braga
- 83' ▲ Marcos Leonardo ▼ Marcos Guilherme
- 86' Renato Kayzer
- 90'+5 Carlos Sánchez
- 90'+1 ▲ Vinicius Balieiro ▼ Jean Mota
- 90'+2 ▲ Ângelo ▼ Marinho
- FT2-1
Đội hình
- 34João Paulo 6.5
- 13Mádson ⇢ 7.2
- 2Luiz Felipe 6.9
- 42Moraes 6.3
- 28Kaiky 6.9
- 29Camacho 7.2
- 41Jean Mota ▼ 90' 7.3
- 20Gabriel Pirani ▼ 72' 6.9
- 11Marinho ▼ 90' 6.9
- 23Marcos Guilherme ⚽ ▼ 83' 7.7
- 30Lucas Braga ▼ 83' 7.5
Dự bị 12
- 7C. Sánchez ▲ 72' 6.0
- 25Vinicius Zanocelo ▲ 83' 6.6
- 36Marcos Leonardo ▲ 83' 6.3
- 17Vinicius Balieiro ▲ 90'
- 27Ângelo ▲ 90'
- 15Ivonei
- 22Danilo Boza
- 12Raniel
- 24Kevin Malthus
- 49Lucas Venuto
- 31John
- 26Robson
- 1Santos 8.0
- 44Thiago Heleno 6.9
- 34Pedro Henrique 6.7
- 27José Ivaldo ▼ 58' 6.3
- 5Marcinho ▼ 58' 6.9
- 16Abner 6.9
- 55Fernando Canesin ⚽ ▼ 58' 7.2
- 25Richard 6.9
- 88Christian ▼ 69' 6.9
- 21Matheus Babi ▼ 69' 6.7
- 28Vitinho ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 11Nikão ▲ 58' 7.2
- 80D. Terans ▲ 58' 6.5
- 13Khellven ▲ 58' 6.6
- 18Léo Cittadini ▲ 69' 6.6
- 79Renato Kayzer ▲ 69' 6.7
- 96Carlos Eduardo
- 8Nicolas
- 26Erick
- 98Anderson
- 6Márcio Azevedo
- 10Jádson
- 99Bento
Thống kê
02⚑7
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm12
8Trúng đích2
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
502Chuyền bóng425
434Chuyền chính xác342
86%Chính xác chuyền80%
So sánh
70Trận đấu76
74Ghi được94
80Thủng lưới80
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
25Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai55