Club Athletico Paranaense vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 2-2 Santos FC tại Serie A, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DLWDW Santos FC
- 8' Nicolás Hernández
- 12' 0-1 Marcos Leonardo · Sandry
- 25' Christian
- 39' Auro
- 43' Pablo · Pedro Rocha 1-1
- 44' Pablo
- HT1-1
- 46' ▲ Léo Cittadini ▼ Christian
- 53' Marcos Leonardo
- 55' Jhojan Julio
- 56' Léo Baptistãophản lưới 2-1
- 64' 2-2 Marcos Leonardo · J. Julio
- 66' ▲ Erick ▼ D. Terans
- 66' ▲ Lucas Braga ▼ Camacho
- 66' ▲ Ricardo Goulart ▼ Auro
- 69' Tomás Cuello
- 77' ▲ Vitor Roque ▼ T. Cuello
- 77' ▲ Felipe Jonatan ▼ J. Julio
- 77' ▲ Lucas Barbosa ▼ Léo Baptistão
- 83' Hugo Moura
- 90'+1 ▲ E. Velázquez ▼ Maicon
- FT2-2
Đội hình
- 1Bento 6.3
- 34Pedro Henrique 7.3
- 2N. Hernández 6.2
- 16Abner 6.9
- 13Khellven 7.6
- 28T. Cuello ▼ 77' 6.9
- 17Hugo Moura 6.9
- 88Christian ▼ 46' 6.3
- 92Pablo ⚽ 8.0
- 32Pedro Rocha ⇢ 7.3
- 20D. Terans ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 18Léo Cittadini ▲ 46' 6.3
- 26Erick ▲ 66' 6.6
- 39Vitor Roque ▲ 77' 6.2
- 48Pedrinho
- 3Dedé
- 8Vitor Bueno
- 35Rômulo
- 6Matheus Fernandes
- 30B. García
- 98Anderson
- 42Matheus Felipe
- 25P. Siles
- 34João Paulo 6.7
- 33Maicon ▼ 90' 7.0
- 4Eduardo Bauermann 6.2
- 27Auro ▼ 66' 6.3
- 44Lucas Pires 6.2
- 29Camacho ▼ 66' 6.7
- 8J. Julio ⇢ ▼ 77' 7.2
- 6Sandry ⇢ 7.6
- 25Vinicius Zanocelo 6.9
- 92Léo Baptistão ▼ 77' 6.5
- 9Marcos Leonardo ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 30Lucas Braga ▲ 66' 6.6
- 10Ricardo Goulart ▲ 66' 6.9
- 3Felipe Jonatan ▲ 77' 6.3
- 21Lucas Barbosa ▲ 77' 6.9
- 61E. Velázquez ▲ 90'
- 40Bruno Oliveira
- 2Luiz Felipe
- 7C. Sánchez
- 5Willian Maranhão
- 52Diogenes
- 20Gabriel Pirani
- 15B. Angulo
Thống kê
05⚑7
⚑630
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm14
4Trúng đích3
7Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị0
21Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
295Chuyền bóng418
230Chuyền chính xác342
78%Chính xác chuyền82%
So sánh
75Trận đấu64
104Ghi được77
83Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1.2
28Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai48