Santos FC vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-1 Club Athletico Paranaense tại Copa Do Brasil, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- HT0-0
- 47' Richard
- 58' ▲ Christian ▼ Richard
- 59' Christian
- 60' ▲ Ivonei ▼ Jean Mota
- 64' Erick
- 68' ▲ Diego Tardelli ▼ C. Sánchez
- 68' ▲ Marcos Guilherme ▼ Pará
- 69' ▲ Pedro Rocha ▼ Renato Kayzer
- 74' Abner
- 79' 0-1 José Ivaldo · Abner
- 81' ▲ Ângelo ▼ Lucas Braga
- 81' ▲ Marcos Leonardo ▼ Raniel
- 83' Christian
- 83' Christian
- 88' ▲ Lucas Fasson ▼ D. Terans
- FT0-1
Đội hình
- 34João Paulo 7.3
- 21Pará ▼ 68' 6.7
- 3Felipe Jonatan 7.3
- 14Wagner 6.7
- 7C. Sánchez ▼ 68' 7.7
- 41Jean Mota ▼ 60' 7.2
- 20Gabriel Pirani 6.9
- 17Vinicius Balieiro 6.7
- 11Marinho 7.5
- 12Raniel ▼ 81' 6.3
- 30Lucas Braga ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 15Ivonei ▲ 60' 6.9
- 99Diego Tardelli ▲ 68' 6.7
- 23Marcos Guilherme ▲ 68' 6.9
- 27Ângelo ▲ 81' 6.9
- 36Marcos Leonardo ▲ 81' 6.3
- 19Bruno Marques
- 18Augusto Galván
- 25Vinicius Zanocelo
- 32Jhonnathan
- 48Derick
- 52Diogenes
- 44Lucas Pires
- 1Santos 8.2
- 44Thiago Heleno 7.5
- 34Pedro Henrique 6.9
- 27José Ivaldo ⚽ 7.2
- 5Marcinho 6.3
- 16Abner ⇢ 7.3
- 11Nikão 7.2
- 25Richard ▼ 58' 6.9
- 80D. Terans ▼ 88' 7.3
- 26Erick 6.3
- 79Renato Kayzer ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 88Christian ▲ 58' 5.9
- 32Pedro Rocha ▲ 69' 6.6
- 37Lucas Fasson ▲ 88' 6.9
- 98Anderson
- 19Jáderson
- 6Márcio Azevedo
- 38Vinicius Mingotti
- 96Carlos Eduardo
- 99Bento
- 8Nicolas
- 55Fernando Canesin
- 13Khellven
Thống kê
00⚑5
⚑551
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm13
7Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi23
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
469Chuyền bóng358
402Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền79%
So sánh
70Trận đấu76
74Ghi được94
80Thủng lưới80
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
25Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai55