Club Athletico Paranaense
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

Club Athletico Paranaense vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-0 Santos FC tại Serie A, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 2, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 22
Sân vận động
Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
Trọng tài
Marcelo De Lima Henrique, Brazil
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
DLWDW Santos FC
  1. 24' Fabinho Christian
  2. 43' Alex Laércio
  3. HT0-0
  4. 58' Sandry Ivonei
  5. 58' Mádson Pará
  6. 63' Ravanelli Reinaldo
  7. 63' J. Alvarado Wellington
  8. 68' Marinho Marcos Leonardo
  9. 69' Jean Mota Jobson
  10. 76' Thiago Heleno · Ravanelli 1-0
  11. 81' Sandry
  12. 89' Guilherme Bissoli Renato Kayzer
  13. 90' Marinho
  14. 90' F. Aguilar Nikão
  15. FT1-0

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1Santos 8.0
  2. 44Thiago Heleno 8.5
  3. 34Pedro Henrique 7.5
  4. 16Abner 7.0
  5. 5Wellington ▼ 63' 6.7
  6. 11Nikão ▼ 90' 7.2
  7. 18Léo Cittadini 7.6
  8. 26Erick 7.7
  9. 20Reinaldo ▼ 63' 6.2
  10. 88Christian ▼ 24' 6.3
  11. 79Renato Kayzer ▼ 89' 6.3

Dự bị 12

  1. 7Fabinho ▲ 24' 7.2
  2. 14Ravanelli ▲ 63' 6.6
  3. 15J. Alvarado ▲ 63' 6.6
  4. 17Guilherme Bissoli ▲ 89'
  5. 23F. Aguilar ▲ 90'
  6. 10Jorginho
  7. 93Jandrei
  8. 40João Victor
  9. 13Khellven
  10. 33Lucas Halter
  11. 19Walter
  12. 70Bruno Leite
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 31John 6.6
  2. 4Pará ▼ 58' 6.9
  3. 2Luiz Felipe 6.9
  4. 6Laércio ▼ 43' 6.6
  5. 42Wagner 7.3
  6. 8Jobson ▼ 69' 6.5
  7. 45Ivonei ▼ 58' 6.7
  8. 17Vinicius 6.5
  9. 23Arthur Gomes 6.9
  10. 30Lucas Braga 7.0
  11. 36Marcos Leonardo ▼ 68' 6.3

Dự bị 11

  1. 44Alex ▲ 43' 6.9
  2. 38Sandry ▲ 58' 6.6
  3. 13Mádson ▲ 58' 6.9
  4. 11Marinho ▲ 68' 6.5
  5. 41Jean Mota ▲ 69' 6.5
  6. 37Lucas Lourenço
  7. 33Paulo Mazoti
  8. 3Felipe Jonatan
  9. 25Guilherme Nunes
  10. 34João Paulo
  11. 9Kaio Jorge

Thống kê

009
220
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm6
4Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
22Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
526Chuyền bóng342
445Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

66Trận đấu66
85Ghi được86
67Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
23Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu