Club Athletico Paranaense vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-0 Santos FC tại Serie A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 2, hòa 1, Santos FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DLWDW Santos FC
- 42' Tomás Rincón
- 45' Joaquim
- 45'+6 Vitor Bueno 1-0
- HT1-0
- 56' Fernandinho
- 60' Thiago Heleno
- 65' Erick
- 69' ▲ S. Mendoza ▼ Dodô
- 75' Madson · Vitor Bueno 2-0
- 77' ▲ Alex Santana ▼ Christian
- 77' ▲ B. Zapelli ▼ Vitor Bueno
- 77' ▲ Bruno Peres ▼ Madson
- 78' ▲ Lucas Lima ▼ Nonato
- 78' ▲ Marcos Leonardo ▼ J. Furch
- 82' Alex Santana
- 83' Rodrigo Fernández
- 85' ▲ Willian ▼ Vitor Roque
- 85' ▲ Gabriel Inocêncio ▼ R. Fernández
- 85' ▲ A. Morelos ▼ T. Rincón
- 88' Cacá
- 90'+5 Bruno Zapelli
- 90'+10 Alfredo Morelos
- 90'+7 ▲ Dudu ▼ Fernandinho
- 90'+3 Willian 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Bento 7.3
- 25Cacá 7.0
- 44Thiago Heleno 6.9
- 4Kaique Rocha 7.2
- 22Madson ⚽ ▼ 77' 7.3
- 26Erick 6.6
- 5Fernandinho ▼ 90' 6.6
- 28T. Cuello 7.2
- 8Vitor Bueno ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.6
- 9Vitor Roque ▼ 85' 6.9
- 88Christian ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 80Alex Santana ▲ 77' 6.6
- 10B. Zapelli ▲ 77' 6.2
- 33Bruno Peres ▲ 77' 6.9
- 11Willian ⚽ ▲ 85' 7.2
- 53Dudu ▲ 90'
- 24Léo Linck
- 32L. Arriagada
- 21Vinícius Kauê
- 58João Vitor
- 45Lucas Belezi
- 35Rômulo
- 42Matheus Felipe
- 34João Paulo 6.3
- 30Lucas Braga 6.3
- 24Messias 6.5
- 28Joaquim 7.2
- 16Dodô ▼ 69' 6.3
- 25T. Rincón ▼ 85' 6.7
- 14R. Fernández ▼ 85' 6.6
- 7Nonato ▼ 78' 6.3
- 8Jean Lucas 7.0
- 10Y. Soteldo 7.3
- 11J. Furch ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 20S. Mendoza ▲ 69' 6.3
- 23Lucas Lima ▲ 78' 6.9
- 9Marcos Leonardo ▲ 78' 6.5
- 12Gabriel Inocêncio ▲ 85' 6.6
- 22A. Morelos ▲ 85' 6.9
- 17M. Silvera
- 19Dodi
- 13João Lucas 7.0
- 2João Basso
- 32Jair
- 52Diógenes
- 43Weslley Patati
Thống kê
05⚑6
⚑640
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
407Chuyền bóng335
328Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền81%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu62
108Ghi được64
68Thủng lưới87
1.57Bàn thắng mỗi trận1.03
24Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai37