Santos FC vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 17 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 5, hòa 2, Chapecoense-sc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Paulo Cesar Zanovelli
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- LDWLW Chapecoense-sc
- 10' ▲ Lima ▼ Denner
- 24' Jordan
- 25' Marinho
- 27' Marinho11m 1-0
- 29' Busanello
- 37' ▲ Ângelo ▼ Marinho
- 45'+5 Ângelo
- HT1-0
- 46' ▲ Gabriel Pirani ▼ Camacho
- 60' ▲ Bruno Silva ▼ Kaio Nunes
- 60' ▲ Geuvânio ▼ Mike
- 72' ▲ Wagner ▼ Pará
- 73' ▲ Raniel ▼ Diego Tardelli
- 74' ▲ Alan Santos ▼ Moisés Ribeiro
- 74' ▲ Marquinho ▼ Busanello
- 84' Marcos Guilherme · Gabriel Pirani 2-0
- 85' ▲ Moraes ▼ Mádson
- FT2-0
Đội hình
- 34João Paulo 8.5
- 21Pará ▼ 72' 7.2
- 13Mádson ▼ 85' 6.7
- 2Luiz Felipe 7.3
- 22Danilo Boza 7.3
- 3Felipe Jonatan 6.5
- 29Camacho ▼ 46' 6.9
- 25Vinicius Zanocelo 7.2
- 99Diego Tardelli ▼ 73' 6.7
- 11Marinho ⚽ ▼ 37' 7.3
- 23Marcos Guilherme ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 27Ângelo ▲ 37' 6.7
- 20Gabriel Pirani ▲ 46' 7.0
- 14Wagner ▲ 72' 6.7
- 12Raniel ▲ 73' 6.6
- 42Moraes ▲ 85' 6.5
- 37M. Lacava
- 26Robson
- 17Vinicius Balieiro
- 15Ivonei
- 47Luizinho
- 7C. Sánchez
- 93Jandrei
- 31João Paulo 6.0
- 5Moisés Ribeiro ▼ 74' 6.6
- 30Ezequiel 6.6
- 3Laércio 6.9
- 6Busanello ▼ 74' 6.9
- 55Jordan 5.9
- 26Anderson Leite 7.2
- 88Denner ▼ 10' 6.3
- 11Henrique Almeida 6.9
- 17Mike ▼ 60' 6.9
- 96Kaio Nunes ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 32Lima ▲ 10' 6.7
- 7Bruno Silva ▲ 60' 6.7
- 50Geuvânio ▲ 60' 6.9
- 8Alan Santos ▲ 74' 6.7
- 19Marquinho ▲ 74' 6.5
- 15Ronei
- 22Igor
- 29Tiago Coser
- 35Rodriguinho
Thống kê
01⚑2
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn7
2Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
393Chuyền bóng515
328Chuyền chính xác433
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu59
74Ghi được64
80Thủng lưới85
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
25Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai40