Santos FC vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 12 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 5, hòa 2, Chapecoense-sc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Trọng tài
- Rafael Traci, Brazil
- Phong độ
- LWDWW Santos FC
- LDWLW Chapecoense-sc
- 29' 0-1 Leandro Pereira
- HT0-1
- 46' ▲ Arthur Gomes ▼ Daniel Guedes
- 46' ▲ Rodrygo ▼ B. Ruiz
- 56' Alison
- 64' ▲ Vinícius ▼ A. Doffo
- 71' ▲ Bruno Henrique ▼ J. Copete
- 77' Yuri
- 78' ▲ Elicarlos ▼ H. Canteros
- 89' Márcio Araújo
- 89' ▲ Luiz Otávio ▼ Wellington Paulista
- FT0-1
Đội hình
- 1Vanderlei 6.6
- 16Dodô 7.4
- 6Gustavo Henrique 6.8
- 38Daniel Guedes ▼ 46' 6.2
- 7C. Sánchez 6.7
- 17D. González 6.7
- 5Alison 7.4
- 25Yuri Oliveira 6.9
- 22B. Ruiz ▼ 46' 7.3
- 36J. Copete ▼ 71' 6.8
- 27Eduardo Sasha 6.7
Dự bị 11
- 23Arthur Gomes ▲ 46' 6.3
- 9Rodrygo ▲ 46' 6.6
- 11Bruno Henrique ▲ 71' 6.8
- 3Jean Mota
- 19Léo Cittadini
- 8Renato
- 13Kaique Rocha
- 12Vladimir
- 34João Paulo
- 18Guilherme
- 32Gabriel Nunes
- 93Jandrei 7.2
- 2Eduardo 6.5
- 23Douglas 7.3
- 6Bruno Pacheco 7.0
- 14Fabricio Bruno 6.7
- 55Amaral 7.3
- 15Márcio Araújo 7.2
- 8H. Canteros ▼ 78' 7.2
- 34A. Doffo ▼ 64' 6.2
- 9Wellington Paulista ▼ 89' 6.2
- 90Leandro Pereira ⚽ 8.1
Dự bị 12
- 19Vinícius ▲ 64' 6.3
- 86Elicarlos ▲ 78' 6.8
- 21Luiz Otávio ▲ 89' 6.6
- 84Ivan
- 95Barreto
- 22N. Bareiro
- 10Nenén
- 72D. Torres
- 28Alan Ruschel
- 97Marcos Vinicius
- 77Osman
- 29Bruno Silva
Thống kê
02⚑5
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm7
2Trúng đích3
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị4
15Phạm lỗi24
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
447Chuyền bóng262
352Chuyền chính xác161
79%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được34
45Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24