Chapecoense-sc vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-0 Santos FC tại Serie A, 13 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 2, Santos FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Trọng tài
- Jailson Macedo Freitas, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- DLWDW Santos FC
- 13' Lucas Veríssimo
- 14' Wellington Paulista11m 1-0
- 24' Luiz Felipe
- HT1-0
- 53' ▲ Jean Mota ▼ Lucas Lima
- 63' ▲ Serginho ▼ Matheus Jesus
- 66' Serginho
- 67' ▲ João Pedro ▼ Luiz Antonio
- 67' Arthur · Wellington Paulista 2-0
- 76' ▲ Túlio de Melo ▼ Wellington Paulista
- 83' ▲ Neném ▼ H. Canteros
- FT2-0
Đội hình
- 93Jandrei 7.4
- 22Apodi 6.8
- 16Douglas 7.2
- 6Reinaldo 7.6
- 5Moisés Ribeiro 8.1
- 55Amaral 7.0
- 8H. Canteros ▼ 83' 7.3
- 11Luiz Antonio ▼ 67' 6.5
- 14Fabricio Bruno 7.1
- 9Wellington Paulista ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.0
- 17Arthur ⚽ 8.1
Dự bị 12
- 2João Pedro ▲ 67' 6.4
- 10Túlio de Melo ▲ 76' 7.0
- 30Neném ▲ 83' 6.7
- 28Alan Ruschel
- 23F. Guerrero
- 33Lucas Marques
- 86Elicarlos
- 95Pelezinho
- 12Elias Curzel
- 21Luiz Otavio
- 1Artur Moraes
- 25Lucas Mineiro
- 1Vanderlei 6.7
- 4Victor Ferraz 6.4
- 2Luiz Felipe 6.7
- 38Daniel Guedes 7.3
- 28Lucas Verissimo 6.1
- 8Renato 6.8
- 10Lucas Lima ▼ 53' 6.7
- 5Alison 6.6
- 44Matheus Jesus ▼ 63' 6.7
- 9Ricardo Oliveira 6.7
- 23Arthur Gomes 6.5
Dự bị 11
- 39Jean Mota ▲ 53' 6.5
- 41Serginho ▲ 63' 5.9
- 20E. Vecchio
- 16V. Hernández
- 11Kayke
- 32F. Noguera
- 43Rodrygo
- 29Yuri Alberto
- 36J. Copete
- 12Vladimir
- 25Yuri Oliveira
Thống kê
00⚑4
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
374Chuyền bóng481
291Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
47Ghi được51
50Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai28