Chapecoense-sc vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-0 Santos FC tại Serie A, 22 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 2, Santos FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 14
- Trọng tài
- Reway Wagner, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- DLWDW Santos FC
- 5' Wellington Paulista
- 12' Jean Mota
- HT0-0
- 54' Eduardo Sasha
- 62' ▲ E. Vecchio ▼ Jean Mota
- 65' ▲ Osman ▼ Leandro Pereira
- 66' David Braz
- 72' ▲ H. Canteros ▼ Márcio Araújo
- 77' ▲ J. Copete ▼ Bruno Henrique
- 79' ▲ Guilherme ▼ Bruno Silva
- 82' ▲ Arthur Gomes ▼ Gabriel
- 86' Arthur Gomes
- FT0-0
Đội hình
- 93Jandrei 7.2
- 2Eduardo 7.4
- 23Douglas 6.7
- 6Bruno Pacheco 7.7
- 3Rafael Thyere 7.4
- 86Elicarlos 7.1
- 15Márcio Araújo ▼ 72' 6.9
- 88Luiz Antônio 7.3
- 9Wellington Paulista 6.1
- 90Leandro Pereira ▼ 65' 6.4
- 29Bruno Silva ▼ 79' 7.2
Dự bị 12
- 77Osman ▲ 65' 6.5
- 8H. Canteros ▲ 72' 6.9
- 7Guilherme ▲ 79' 6.8
- 34A. Doffo
- 10Nenén
- 17Vinícius Freitas
- 21Luiz Otávio
- 22N. Bareiro
- 28Alan Ruschel
- 55Amaral
- 84Ivan
- 97Marcos Vinicius
- 1Vanderlei 7.5
- 14David Braz 7.6
- 4Victor Ferraz 6.4
- 16Dodô 7.0
- 6Gustavo Henrique 7.4
- 21Diego Pituca 6.9
- 8Renato 7.6
- 3Jean Mota ▼ 62' 6.4
- 27Eduardo Sasha 6.7
- 10Gabriel ▼ 82' 6.8
- 11Bruno Henrique ▼ 77' 6.2
Dự bị 12
- 20E. Vecchio ▲ 62' 6.4
- 36J. Copete ▲ 77' 6.8
- 23Arthur Gomes ▲ 82' 6.4
- 2Luiz Felipe
- 12Vladimir
- 18Guilherme ▲ 79'
- 19Léo Cittadini
- 25Yuri Oliveira
- 28Lucas Verissimo
- 29Yuri Alberto
- 32Gabriel Nunes
- 38Daniel Guedes
Thống kê
01⚑15
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
2Trúng đích1
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
15Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
391Chuyền bóng400
325Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
42Trận đấu42
34Ghi được54
52Thủng lưới45
0.81Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32