Chapecoense-sc vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Santos FC tại Serie A, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 2, Santos FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 17
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- DLWDW Santos FC
- 29' Arthur Gomes
- 39' 0-1 Gumphản lưới
- HT0-1
- 50' Diego Pituca
- 61' ▲ Alison ▼ D. González
- 61' ▲ C. Sánchez ▼ Felipe Jonatan
- 66' ▲ Henrique Almeida ▼ Rafael Pereira
- 68' Éverson
- 75' ▲ Aylon ▼ Camilo
- 82' ▲ D. Torres ▼ Gum
- 84' ▲ Jean Mota ▼ Evandro
- 86' Victor Ferraz
- 90' Eduardo
- 90' Yeferson Soteldo
- FT0-1
Đội hình
- 98Tiepo 7.3
- 2Eduardo 6.6
- 44Maurício Ramos 6.9
- 3Gum ▼ 82' 6.6
- 33Rafael Pereira ▼ 66' 6.5
- 6Bruno Pacheco 7.2
- 8Márcio Araújo 6.6
- 88Camilo ▼ 75' 6.7
- 10Gustavo Campanharo 6.7
- 77Everaldo 7.3
- 27Arthur Gomes 6.6
Dự bị 12
- 91Henrique Almeida ▲ 66' 6.9
- 18Aylon ▲ 75' 6.6
- 12D. Torres ▲ 82' 6.9
- 85Tharlis
- 83Regis
- 55Amaral
- 20Augusto Cesar
- 9Renato Kayzer
- 95Elias
- 35Hiago
- 86Elicarlos
- 31Bryan
- 22Everson 7.6
- 4Victor Ferraz 6.5
- 26F. Aguilar 7.3
- 6Gustavo Henrique 6.7
- 21Diego Pituca 7.0
- 28Lucas Verissimo 7.2
- 36Felipe Jonatan ▼ 61' 6.6
- 25Evandro ▼ 84' 7.5
- 10Y. Soteldo 6.9
- 17D. González ▼ 61' 6.3
- 27Eduardo Sasha 5.7
Dự bị 12
- 5Alison ▲ 61' 6.3
- 7C. Sánchez ▲ 61' 6.5
- 41Jean Mota ▲ 84' 6.3
- 33John
- 2Luiz Felipe
- 44Alexandre Tam
- 9F. Uribe
- 14Luan Peres
- 31Pará
- 37Lucas Venuto
- 1Vanderlei
- 20Jobson
Thống kê
02⚑5
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
395Chuyền bóng383
329Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
40Ghi được79
58Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai41