Chapecoense-sc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Santos FC

Chapecoense-sc vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Santos FC tại Serie A, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 2, Santos FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 14
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Rodolpho Toski Marques
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DLWDW Santos FC
  1. 38' Madson
  2. 43' 0-1 C. Sánchez11m
  3. HT0-1
  4. 46' Wagner Luiz Felipe
  5. 59' Gabriel Pirani Marcos Guilherme
  6. 61' Geuvânio Fabinho
  7. 61' Ravanelli Felipe Silva
  8. 61' Perotti Anselmo Ramon
  9. 70' Vinicius Zanocelo C. Sánchez
  10. 77' Mike Fernandinho
  11. 86' Foguinho Léo Gomes
  12. 87' Bruno Marques Lucas Braga
  13. FT0-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 31João Paulo 6.9
  2. 4Kadu 6.9
  3. 2Matheus Ribeiro 7.7
  4. 6Busanello 6.5
  5. 34Derlan 6.9
  6. 90Felipe Silva ▼ 61' 6.9
  7. 26Anderson Leite 7.2
  8. 16Léo Gomes ▼ 86' 6.7
  9. 9Anselmo Ramon ▼ 61' 6.9
  10. 11Fernandinho ▼ 77' 7.2
  11. 38Fabinho ▼ 61' 6.2

Dự bị 12

  1. 50Geuvânio ▲ 61' 6.9
  2. 20Ravanelli ▲ 61' 7.3
  3. 77Perotti ▲ 61' 6.3
  4. 17Mike ▲ 77' 6.7
  5. 10Foguinho ▲ 86' 6.7
  6. 32Lima
  7. 5Moisés Ribeiro 7.7
  8. 1Keiller
  9. 28Felipe Vasconcelos
  10. 30Ezequiel
  11. 29Tiago Coser
  12. 3Laércio
Santos FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fernando Diniz
  1. 34João Paulo 8.5
  2. 13Mádson 7.3
  3. 2Luiz Felipe ▼ 46' 6.2
  4. 3Felipe Jonatan 7.2
  5. 28Kaiky 7.7
  6. 7C. Sánchez ▼ 70' 7.5
  7. 29Camacho 7.0
  8. 41Jean Mota 7.2
  9. 23Marcos Guilherme ▼ 59' 6.7
  10. 30Lucas Braga ▼ 87' 6.6
  11. 36Marcos Leonardo 6.9

Dự bị 12

  1. 14Wagner ▲ 46' 6.9
  2. 20Gabriel Pirani ▲ 59' 6.2
  3. 25Vinicius Zanocelo ▲ 70' 6.7
  4. 19Bruno Marques ▲ 87' 6.7
  5. 12Raniel
  6. 17Vinicius Balieiro
  7. 31John
  8. 26Robson
  9. 27Ângelo
  10. 15Ivonei
  11. 43Renyer
  12. 21Pará

Thống kê

006
500
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm11
6Trúng đích5
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
6Phạt góc5
4Việt vị0
17Phạm lỗi12
4Cứu thua6
356Chuyền bóng457
277Chuyền chính xác384
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu70
64Ghi được74
85Thủng lưới80
1.08Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu