Santos FC vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 5, hòa 2, Chapecoense-sc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Trọng tài
- Marielson Alves Silva, Brazil
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- LDWLW Chapecoense-sc
- 8' Lucas Verissimo · Evandro 1-0
- 36' ▲ Dalberto ▼ Renato
- 37' Marinho
- 38' Dalberto
- HT1-0
- 46' ▲ D. González ▼ Tailson
- 49' Evandro · Marinho 2-0
- 53' Evandro
- 62' ▲ Maurício Ramos ▼ Hiago
- 73' Alison
- 77' ▲ Diego Pituca ▼ Evandro
- 80' Caíque Sá
- 81' ▲ Gustavo Campanharo ▼ Elicarlos
- 83' Douglas
- 89' Amaral
- 89' ▲ Kaio Jorge ▼ Eduardo Sasha
- FT2-0
Đội hình
- 22Everson 7.0
- 4Victor Ferraz 7.1
- 6Gustavo Henrique 7.3
- 28Lucas Verissimo ⚽ 8.1
- 36Felipe Jonatan 6.8
- 25Evandro ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.4
- 7C. Sánchez 7.3
- 5Alison 6.9
- 11Marinho ⇢ 7.7
- 27Eduardo Sasha ▼ 89' 6.4
- 39Tailson ▼ 46' 6.1
Dự bị 12
- 17D. González ▲ 46' 6.8
- 21Diego Pituca ▲ 77' 6.7
- 19Kaio Jorge ▲ 89'
- 38Sandry
- 20Jobson
- 37Lucas Venuto
- 2Luiz Felipe
- 33John
- 40Cadu
- 26F. Aguilar
- 3Jorge
- 1Vanderlei
- 1João Ricardo 6.8
- 2Eduardo 6.2
- 23Douglas 6.7
- 90Roberto 6.5
- 19Renato ▼ 36' 6.8
- 35Hiago ▼ 62' 6.4
- 55Amaral 6.3
- 86Elicarlos ▼ 81' 6.9
- 8Márcio Araújo 6.6
- 88Camilo 6.7
- 27Arthur Gomes 6.0
Dự bị 9
- 29Dalberto ▲ 36' 6.1
- 44Maurício Ramos ▲ 62' 6.6
- 10Gustavo Campanharo ▲ 81' 6.4
- 98Tiepo
- 85Tharlis
- 12D. Torres
- 22Caique Sá
- 9Renato Kayzer
- 63Vinícius
Thống kê
03⚑3
⚑240
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm4
5Trúng đích0
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
499Chuyền bóng243
444Chuyền chính xác190
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
79Ghi được40
40Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận0.87
22Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai21