Chapecoense-sc
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Flamengo

Chapecoense-sc vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-2 Flamengo tại Serie A, 8 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 1, Flamengo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Denis Ribeiro Serafim
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WLWWW Flamengo
  1. 26' 0-1 Matheuzinho · Gabriel Barbosa
  2. 31' Kaio Nunes · Mike 1-1
  3. 35' Kaio Nunes · Anderson Leite 2-1
  4. 41' 2-2 Michael · Gabriel Barbosa
  5. 44' Matheuzinho
  6. 45'+2 Gabriel Barbosa
  7. HT2-2
  8. 46' Alan Santos Moisés Ribeiro
  9. 51' Kaio Nunes
  10. 59' Kaio Nunes
  11. 59' Kaio Nunes
  12. 64' Bruno Silva Mike
  13. 64' Renê Júnior Henrique Almeida
  14. 67' Vitinho João Gomes
  15. 74' Vitor Gabriel Ramon
  16. 78' Ezequiel Anderson Leite
  17. 84' Geuvânio Denner
  18. 89' Everton Ribeiro
  19. 90'+4 Renê Júnior
  20. 90' Alan Santos
  21. 90'+8 Bruno Viana
  22. FT2-2

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Felipe Endres
  1. 1Keiller 7.3
  2. 33Joilson 6.9
  3. 5Moisés Ribeiro ▼ 46' 6.3
  4. 2Matheus Ribeiro ▼ 46' 6.7
  5. 6Busanello 7.3
  6. 21Ignacio 7.6
  7. 26Anderson Leite ▼ 78' 6.9
  8. 88Denner ▼ 84' 6.7
  9. 11Henrique Almeida ▼ 64' 6.7
  10. 17Mike ▼ 64' 7.0
  11. 96Kaio Nunes ⚽2 7.3

Dự bị 12

  1. 8Alan Santos ▲ 46' 6.7
  2. 7Bruno Silva ▲ 64' 6.6
  3. 23Renê Júnior ▲ 64' 6.0
  4. 30Ezequiel ▲ 78' 6.9
  5. 50Geuvânio ▲ 84' 6.3
  6. 19Marquinho
  7. 9Anselmo Ramon
  8. 35Rodriguinho
  9. 55Jordan
  10. 32Lima
  11. 31João Paulo
  12. 29Tiago Coser
Flamengo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 22Gabriel Batista 6.3
  2. 3Rodrigo Caio 7.0
  3. 30Bruno Viana 7.2
  4. 36Ramon ▼ 74' 6.3
  5. 34Matheuzinho 7.9
  6. 7Éverton Ribeiro 7.2
  7. 5Willian Arão 7.0
  8. 35João Gomes ▼ 67' 6.6
  9. 9Gabriel Barbosa ⇢2 7.3
  10. 27Bruno Henrique 7.5
  11. 19Michael 7.3

Dự bị 10

  1. 11Vitinho ▲ 67' 6.9
  2. 63Vitor Gabriel ▲ 74' 6.7
  3. 26R. Piris Da Motta
  4. 2Gustavo Henrique
  5. 20Rodinei
  6. 6Renê
  7. 4Léo Pereira
  8. 37César
  9. 45Hugo Souza
  10. 13Lazaro

Thống kê

147
631
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm23
3Trúng đích10
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
7Phạt góc6
3Việt vị5
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
297Chuyền bóng449
211Chuyền chính xác385
71%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu75
64Ghi được156
85Thủng lưới70
1.08Bàn thắng mỗi trận2.08
12Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn44
40Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu