Chapecoense-sc vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-3 Flamengo tại Serie A, 28 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 1, Flamengo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Trọng tài
- Caio Max Augusto Vieira, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- WLWWW Flamengo
- -5' Rafael Lima
- -5' Rafael Lima
- 9' 0-1 Diego · Pará
- 10' Alejandro Martinuccio
- 42' Kempes 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ Lucas Gomes ▼ A. Martinuccio
- 62' ▲ Leandro Damião ▼ Gabriel
- 62' ▲ F. Mancuello ▼ Éverton
- 67' ▲ Arthur Maia ▼ Hyoran
- 68' Josimar
- 70' Gimenez
- 71' 1-2 Leandro Damião11m
- 72' ▲ Sergio Manoel ▼ Josimar
- 86' ▲ G. Cuéllar ▼ Diego
- 90'+1 1-3 F. Mancuello · Leandro Damião
- FT1-3
Đội hình
- 1Danilo 6.7
- 27Thiego 7.1
- 45Filipe Machado 6.5
- 6Dener 6.2
- 2Gimenez 6.8
- 88Cléber Santana 6.5
- 8Gil 6.5
- 5Josimar ▼ 72' 5.8
- 10Hyoran ▼ 67' 6.1
- 87A. Martinuccio ▼ 55' 5.9
- 33Kempes ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 23Lucas Gomes ▲ 55' 6.8
- 50Arthur Maia ▲ 67' 6.6
- 35Sergio Manoel ▲ 72' 7.0
- 60Caramelo
- 77Matheus Biteco
- 85Rafael Bastos
- 40Follmann
- 3Rafael Lima
- 9Bruno Rangel
- 12Marcelo Boeck
- 38Alex Muralha 7.4
- 21Pará ⇢ 7.2
- 15Réver 7.9
- 33Rafael Vaz 7.0
- 6Jorge 6.8
- 35Diego ⚽ ▼ 86' 7.2
- 22Éverton ▼ 62' 7.2
- 8Marcio Araujo 6.9
- 5Willian Arão 7.0
- 9P. Guerrero 7.3
- 17Gabriel ▼ 62' 7.1
Dự bị 12
- 18Leandro Damião ⚽ ▲ 62' 7.8
- 23F. Mancuello ⚽ ▲ 62' 7.1
- 26G. Cuéllar ▲ 86' 6.3
- 25A. Donatti
- 2Rodinei
- 4Juan
- 7Marcelo Cirino
- 19Alan Patrick
- 30Chiquinho
- 31Fernandinho
- 47Felipe Vizeu
- 48Paulo Victor
Thống kê
05⚑6
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm17
8Trúng đích6
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
351Chuyền bóng492
287Chuyền chính xác416
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
57Ghi được57
57Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai32