Flamengo vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 11 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 8, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 11
- Trọng tài
- Paulo Cesar Zanovelli
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- LDWLW Chapecoense-sc
- 23' Giorgian De Arrascaeta
- 29' Busanello
- 38' Fernandinho
- 40' Anselmo Ramon
- HT0-0
- 46' ▲ Michael ▼ Rodrigo Muniz
- 64' ▲ Kaio Nunes ▼ Fabinho
- 64' ▲ Perotti ▼ Anselmo Ramon
- 64' ▲ Foguinho ▼ Fernandinho
- 66' Léo Pereira
- 67' 0-1 Perotti
- 70' ▲ Vitinho ▼ Thiago Maia
- 73' Vitinho
- 74' ▲ Tiago Coser ▼ Busanello
- 78' G. De Arrascaeta · Pedro 1-1
- 82' Michael · Pedro 2-1
- 83' ▲ Geuvânio ▼ Lima
- 88' ▲ Matheuzinho ▼ M. Isla
- 88' ▲ R. Piris Da Motta ▼ G. De Arrascaeta
- FT2-1
Đội hình
- 1Diego Alves 6.2
- 16Filipe Luís 6.9
- 44M. Isla ▼ 88' 6.9
- 2Gustavo Henrique 7.3
- 4Léo Pereira 6.6
- 7Éverton Ribeiro 7.7
- 5Willian Arão 7.2
- 14G. De Arrascaeta ⚽ ▼ 88' 7.9
- 8Thiago Maia ▼ 70' 6.9
- 21Pedro ⇢2 7.6
- 43Rodrigo Muniz ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 19Michael ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11Vitinho ▲ 70' 6.5
- 34Matheuzinho ▲ 88'
- 26R. Piris Da Motta ▲ 88'
- 6Renê
- 30Bruno Viana
- 13Lazaro
- 45Hugo Souza
- 63Vitor Gabriel
- 17Hugo Moura
- 20Rodinei
- 22Gabriel Batista
- 31João Paulo 7.0
- 27Felipe Santana 7.0
- 2Matheus Ribeiro 7.7
- 6Busanello ▼ 74' 7.7
- 34Derlan 6.5
- 21Ignacio 6.3
- 26Anderson Leite 6.9
- 32Lima ▼ 83' 6.7
- 9Anselmo Ramon ▼ 64' 6.9
- 11Fernandinho ▼ 64' 7.0
- 38Fabinho ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 96Kaio Nunes ▲ 64' 6.9
- 77Perotti ⚽ ▲ 64' 6.6
- 10Foguinho ▲ 64' 6.3
- 29Tiago Coser ▲ 74' 5.9
- 50Geuvânio ▲ 83' 6.7
- 90Felipe Silva
- 23Guedes
- 30Ezequiel
- 1Keiller
Thống kê
03⚑11
⚑130
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm13
7Trúng đích4
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
11Phạt góc1
0Việt vị2
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
661Chuyền bóng264
592Chuyền chính xác185
90%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu59
156Ghi được64
70Thủng lưới85
2.08Bàn thắng mỗi trận1.08
29Giữ sạch lưới12
44Trên 2.5 bàn29
83Hiệp hai40