Flamengo vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 5-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 23 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 8, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Trọng tài
- Leandro Bizzio Marinho
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- LDWLW Chapecoense-sc
- 14' Diego 1-0
- 19' P. Guerrero · Diego 2-0
- 28' Éverton Cardoso
- 35' Andrei Girotto
- HT2-0
- 46' ▲ Perotti ▼ L. Seijas
- 54' Juan
- 56' 2-1 Victor Ramos
- 63' ▲ Rhodolfo ▼ Réver
- 75' ▲ Túlio de Melo ▼ Wellington Paulista
- 75' P. Guerrero 3-1
- 78' Rômulo
- 78' ▲ Rômulo ▼ Marcio Araujo
- 79' Diego · P. Guerrero 4-1
- 81' ▲ Lucas Mineiro ▼ Rossi
- 82' P. Guerrero · Éverton 5-1
- 83' ▲ Vinícius Júnior ▼ Éverton
- FT5-1
Đội hình
- 1Thiago 6.5
- 4Juan 7.0
- 15Réver ▼ 63' 6.5
- 13M. Trauco 6.8
- 2Rodinei 6.8
- 35Diego ⚽2 ⇢ 9.8
- 22Éverton ⇢ ▼ 83' 7.3
- 8Marcio Araujo ▼ 78' 7.3
- 5Willian Arão 7.7
- 9P. Guerrero ⚽3 ⇢ 10.0
- 28O. Berrío 6.8
Dự bị 12
- 44Rhodolfo ▲ 63' 7.0
- 27Rômulo ▲ 78' 6.6
- 20Vinícius Júnior ▲ 83' 6.3
- 6Rene
- 10Ederson
- 18Leandro Damião
- 19D. Conca
- 21Pará
- 26G. Cuéllar
- 33Rafael Vaz
- 38Alex Muralha
- 42Matheus Sávio
- 93Jandrei 6.8
- 22Apodi 5.9
- 80Victor Ramos ⚽ 7.2
- 3Douglas Grolli 5.9
- 6Reinaldo 6.6
- 40L. Seijas ▼ 46' 6.3
- 8Andrei Girotto 6.4
- 18Luiz Antonio 6.3
- 9Wellington Paulista ▼ 75' 6.4
- 17Arthur 6.4
- 7Rossi ▼ 81' 6.1
Dự bị 9
- 19Perotti ▲ 46' 5.9
- 10Túlio de Melo ▲ 75' 6.6
- 25Lucas Mineiro ▲ 81' 6.9
- 1Artur Moraes
- 14Fabricio Bruno
- 26Diego Renan
- 21Luiz Otavio
- 37Lourency
- 30Neném
Thống kê
03⚑6
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm13
11Trúng đích2
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị1
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
359Chuyền bóng329
288Chuyền chính xác255
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
57Ghi được47
44Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai25