Chapecoense-sc vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Flamengo tại Serie A, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 1, Flamengo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Trọng tài
- Vinicius Goncalves Dias Araujo, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- WLWWW Flamengo
- 35' 0-1 Bruno Henrique · Vitinho
- HT0-1
- 46' ▲ Camilo ▼ Renato Kayzer
- 57' Elicarlos
- 59' ▲ O. Berrío ▼ Reinier
- 63' ▲ Vinícius ▼ Gustavo Campanharo
- 76' ▲ R. Piris Da Motta ▼ Vitinho
- 78' ▲ Arthur Gomes ▼ Regis
- 90'+3 ▲ Lucas Silva ▼ O. Berrío
- FT0-1
Đội hình
- 98Tiepo 7.4
- 33Rafael Pereira 6.9
- 23Douglas 6.9
- 90Roberto 7.0
- 86Elicarlos 6.5
- 8Márcio Araújo 7.3
- 10Gustavo Campanharo ▼ 63' 5.8
- 31Bryan 6.7
- 77Everaldo 6.6
- 9Renato Kayzer ▼ 46' 6.3
- 83Regis ▼ 78' 6.1
Dự bị 11
- 88Camilo ▲ 46' 6.5
- 63Vinícius ▲ 63' 6.7
- 27Arthur Gomes ▲ 78' 6.6
- 12D. Torres
- 85Tharlis
- 55Amaral
- 1João Ricardo
- 95Elias
- 15Ronei
- 44Maurício Ramos
- 35Hiago
- 1Diego Alves 7.2
- 13Rafinha 7.4
- 4Pablo Marí 7.4
- 3Rodrigo Caio 7.1
- 6Renê 7.3
- 7Éverton Ribeiro 8.0
- 5Willian Arão 7.4
- 8Gerson 6.8
- 19Reinier ▼ 59' 6.7
- 11Vitinho ⇢ ▼ 76' 8.0
- 27Bruno Henrique ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 28O. Berrío ▲ 59' 6.4
- 25R. Piris Da Motta ▲ 76' 6.3
- 23Lucas Silva ▲ 90'
- 15Vinicius Souza
- 37César
- 26Thuler
- 2Rodinei
- 44Rhodolfo
- 54Vitor Gabriel
- 40Pepê
- 17Hugo Moura
- 32João Lucas
Thống kê
01⚑1
⚑800
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm24
1Trúng đích5
2Chệch đích12
1Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
1Phạt góc8
3Việt vị2
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
298Chuyền bóng520
195Chuyền chính xác429
65%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu57
40Ghi được117
58Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai73