Flamengo vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 9 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 8, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Trọng tài
- Leandro Bizzio Marinho
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- LDWLW Chapecoense-sc
- 26' Renê
- 33' ▲ Marquinhos ▼ Capixaba
- 44' Renê · Diego 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pará ▼ Rodinei
- 46' ▲ Barreto ▼ Amaral
- 57' Diego11m 2-0
- 58' Roberto
- 72' ▲ D. Torres ▼ Márcio Araújo
- 79' ▲ O. Berrío ▼ F. Uribe
- 84' Robert Piris
- 84' Marquinhos
- 87' ▲ M. Moreno ▼ Éverton Ribeiro
- FT2-0
Đội hình
- 1Diego Alves 7.6
- 15Réver 7.1
- 2Rodinei ▼ 46' 7.2
- 6Renê ⚽ 7.9
- 43Léo Duarte 7.1
- 10Diego ⚽ ⇢ 8.1
- 7Éverton Ribeiro ▼ 87' 7.2
- 25R. Piris 6.7
- 5Willian Arão 7.1
- 20F. Uribe ▼ 79' 6.5
- 14Vitinho 6.7
Dự bị 12
- 21Pará ▲ 46' 6.9
- 28O. Berrío ▲ 79' 6.6
- 17M. Moreno ▲ 87'
- 19Henrique Dourado
- 26Thuler
- 27Rômulo
- 29Lincoln
- 30Thiago
- 37César
- 22Matheus Sávio
- 44Rhodolfo
- 59Michael Rangel
- 93Jandrei 6.5
- 2Eduardo 7.1
- 22N. Bareiro 6.9
- 37Roberto 6.2
- 3Rafael Thyere 7.1
- 55Amaral ▼ 46' 6.5
- 15Márcio Araújo ▼ 72' 6.5
- 8H. Canteros 6.9
- 90Leandro Pereira 6.8
- 48Capixaba ▼ 33' 6.7
- 29Bruno Silva 6.2
Dự bị 12
- 92Marquinhos ▲ 33' 5.9
- 95Barreto ▲ 46' 6.3
- 72D. Torres ▲ 72' 6.6
- 33Rafael Pereira
- 11Victor Andrade
- 25Yann
- 34A. Doffo
- 6Bruno Pacheco
- 23Douglas
- 28Alan Ruschel
- 77Osman
- 84Ivan
Thống kê
02⚑8
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
492Chuyền bóng304
425Chuyền chính xác237
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
44Trận đấu42
63Ghi được34
32Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận0.81
24Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai24