Flamengo vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 8, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Trọng tài
- Jean Pierre Goncalves Lima, Brazil
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- LDWLW Chapecoense-sc
- 8' Vitinho · M. Trauco 1-0
- 13' Bryan
- 38' Alan Ruschel
- 39' Diego
- 45' Bruno Pacheco
- HT1-0
- 51' Lincoln · Ronaldo 2-0
- 58' ▲ Arthur Gomes ▼ Regis
- 58' ▲ Elicarlos ▼ Alan Ruschel
- 72' Ronaldo
- 73' ▲ Bruno Henrique ▼ Vitinho
- 78' ▲ Rildo ▼ Renato
- 84' ▲ Bill ▼ O. Berrío
- 84' ▲ Éverton Ribeiro ▼ Diego
- 90'+2 2-1 Gum · Bruno Pacheco
- FT2-1
Đội hình
- 1Diego Alves 7.4
- 13M. Trauco ⇢ 7.3
- 3Rodrigo Caio 7.5
- 2Rodinei 7.2
- 26Thuler 7.1
- 10Diego ▼ 84' 6.9
- 25R. Piris Da Motta 7.0
- 16Ronaldo ⇢ 6.6
- 28O. Berrío ▼ 84' 6.9
- 11Vitinho ⚽ ▼ 73' 7.2
- 29Lincoln ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 27Bruno Henrique ▲ 73' 5.8
- 59Bill ▲ 84' 6.2
- 7Éverton Ribeiro ▲ 84' 6.4
- 54Vitor Gabriel
- 17Hugo Moura
- 37César
- 58Rafael Santos
- 60Vinicius Souza
- 6Renê
- 30Thiago
- 5Willian Arão
- 31Kleber
- 98Tiepo 8.0
- 28Alan Ruschel ▼ 58' 6.1
- 3Gum ⚽ 7.6
- 23Douglas 6.8
- 19Renato ▼ 78' 6.1
- 6Bruno Pacheco ⇢ 6.6
- 8Márcio Araújo 6.9
- 20Augusto Cesar 6.6
- 31Bryan 6.6
- 77Everaldo 7.1
- 83Regis ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 27Arthur Gomes ▲ 58' 6.8
- 86Elicarlos ▲ 58' 7.0
- 7Rildo ▲ 78' 7.1
- 18Aylon
- 55Amaral
- 22Caique Sá
- 13Lourency
- 95Elias
- 33Rafael Pereira
- 32Roberto
- 30Marcos Vinícius
- 12D. Torres
Thống kê
02⚑7
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm20
7Trúng đích7
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
6Cứu thua5
466Chuyền bóng365
399Chuyền chính xác324
86%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu46
117Ghi được40
51Thủng lưới58
2.05Bàn thắng mỗi trận0.87
21Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn15
73Hiệp hai21