Chapecoense-sc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

Chapecoense-sc vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Flamengo tại Serie A, 15 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 1, Flamengo thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 28
Trọng tài
Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WLWWW Flamengo
  1. 3' Elicarlos
  2. 36' Arthur
  3. HT0-0
  4. 61' C. Penilla Túlio de Melo
  5. 61' Lucas Marques Elicarlos
  6. 67' O. Berrío Éverton
  7. 77' Pelezinho Arthur
  8. 80' 0-1 Diego · O. Berrío
  9. 81' Márcio Araújo
  10. 83' Gabriel Diego
  11. 89' Rômulo Everton Ribeiro
  12. 90' Orlando Berrío
  13. FT0-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Emerson Cris
  1. 93Jandrei 7.0
  2. 22Apodi 6.4
  3. 16Douglas 5.6
  4. 6Reinaldo 7.7
  5. 86Elicarlos ▼ 61' 6.5
  6. 8H. Canteros 6.8
  7. 25Lucas Mineiro 6.4
  8. 14Fabricio Bruno 6.8
  9. 10Túlio de Melo ▼ 61' 6.5
  10. 9Wellington Paulista 6.5
  11. 17Arthur ▼ 77' 6.2

Dự bị 12

  1. 7C. Penilla ▲ 61' 6.2
  2. 33Lucas Marques ▲ 61' 6.4
  3. 95Pelezinho ▲ 77' 6.4
  4. 1Artur Moraes
  5. 3Douglas Grolli
  6. 12Elias Curzel
  7. 21Luiz Otavio
  8. 26Diego Renan
  9. 28Alan Ruschel
  10. 30Neném
  11. 31Dodô
  12. 55Amaral
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1Diego Alves 7.4
  2. 21Pará 7.0
  3. 15Réver 7.2
  4. 33Rafael Vaz 8.0
  5. 13M. Trauco 7.4
  6. 35Diego ▼ 83' 8.2
  7. 7Everton Ribeiro ▼ 89' 6.9
  8. 22Éverton ▼ 67' 6.7
  9. 26G. Cuéllar 7.1
  10. 5Willian Arão 6.9
  11. 9P. Guerrero 7.7

Dự bị 12

  1. 28O. Berrío ▲ 67' 6.8
  2. 17Gabriel ▲ 83' 6.5
  3. 27Rômulo ▲ 89'
  4. 2Rodinei
  5. 6Rene
  6. 8Marcio Araujo
  7. 23Geuvânio
  8. 38Alex Muralha
  9. 39Lucas Paqueta
  10. 43Leo Duarte
  11. 47Felipe Vizeu
  12. 49César

Thống kê

027
220
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
4Trúng đích5
10Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị5
23Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
296Chuyền bóng423
225Chuyền chính xác359
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
38 50 - 30 +20 72
2
Palmeiras
38 61 - 45 +16 63
3
Santos FC
38 42 - 32 +10 63
4
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 55 - 36 +19 62
5
Cruzeiro Esporte Clube
38 47 - 39 +8 57
6
Flamengo
38 49 - 38 +11 56
7
CR Vasco da Gama
38 40 - 47 -7 56
8
Chapecoense-sc
38 47 - 49 -2 54
9
Atletico-MG
38 52 - 49 +3 54
10
Botafogo
38 45 - 42 +3 53
11
Club Athletico Paranaense
38 45 - 43 +2 51
12
Bahia
38 50 - 48 +2 50
13
São Paulo Futebol Clube
38 48 - 49 -1 50
14
Fluminense Football Club
38 50 - 53 -3 47
15
Sport Recife
38 46 - 58 -12 45
16
Esporte Clube Vitória
38 50 - 58 -8 43
17
Coritiba Foot Ball Club
38 42 - 51 -9 43
18
Avai
38 29 - 48 -19 43
19
Ponte Preta
38 37 - 52 -15 39
20
Atletico Goianiense
38 38 - 56 -18 36
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu46
47Ghi được57
50Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu