Bahia vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Bahia 3-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 4, hòa 4, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
- Trọng tài
- Wilton Pereira Sampaio
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LDWLW Chapecoense-sc
- 2' Gilberto 1-0
- 20' Raí Nascimento · Matheus Bahia 2-0
- HT2-0
- 46' Raí Nascimento
- 46' ▲ Ronaldo Cesar ▼ Juninho Capixaba
- 46' ▲ Henrique Almeida ▼ Rodriguinho
- 46' ▲ Kaio Nunes ▼ Laércio
- 50' Kaio Nunes
- 52' Luiz Otávio · Raí Nascimento 3-0
- 63' ▲ Douglas Borel ▼ Raí Nascimento
- 63' ▲ J. Ramírez ▼ Gilberto
- 63' ▲ Raniele ▼ Daniel
- 70' ▲ Ronei ▼ Mike
- 71' ▲ Ezequiel ▼ Moisés Ribeiro
- 75' ▲ Rodriguinho ▼ Nino Paraíba
- 80' ▲ Lima ▼ Busanello
- FT3-0
Đội hình
- 21Danilo Fernandes 7.2
- 2Nino Paraíba ▼ 75' 6.6
- 5G. Conti 7.3
- 3Luiz Otávio ⚽ 8.3
- 29Juninho Capixaba ▼ 46' 7.3
- 45Patrick de Lucca 7.2
- 79Matheus Bahia ⇢ 7.9
- 8Daniel ▼ 63' 6.7
- 23H. Rodallega 6.9
- 9Gilberto ⚽ ▼ 63' 7.2
- 18Raí Nascimento ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.5
Dự bị 12
- 57Ronaldo Cesar ▲ 46' 6.5
- 43Douglas Borel ▲ 63' 6.9
- 15J. Ramírez ▲ 63' 6.0
- 14Raniele ▲ 63' 7.0
- 10Rodriguinho ▲ 75' 6.6
- 42Renan Guedes
- 17E. Isnaldo
- 4Ligger
- 13Gustavo Henrique
- 27Jonas
- 37Maycon
- 77Mateus Claus
- 1Keiller 6.3
- 33Joilson 6.2
- 5Moisés Ribeiro ▼ 71' 6.9
- 3Laércio ▼ 46' 6.2
- 2Matheus Ribeiro ▼ 71' 6.3
- 6Busanello ▼ 80' 6.7
- 55Jordan 7.0
- 26Anderson Leite 6.3
- 88Denner 6.6
- 17Mike ▼ 70' 6.9
- 35Rodriguinho ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 11Henrique Almeida ▲ 46' 6.9
- 96Kaio Nunes ▲ 46' 6.6
- 15Ronei ▲ 70' 6.7
- 30Ezequiel ▲ 71' 6.9
- 32Lima ▲ 80' 6.7
- 34Derlan
- 31João Paulo
- 9Anselmo Ramon
- 8Alan Santos
Thống kê
01⚑4
⚑910
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
6Trúng đích1
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
4Phạt góc9
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
519Chuyền bóng448
453Chuyền chính xác377
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu59
99Ghi được64
83Thủng lưới85
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
27Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai40