Chapecoense-sc vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-0 Bahia tại Serie A, 28 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 4, Bahia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 12
- Trọng tài
- Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- DDWWW Bahia
- HT0-0
- 54' Márcio Araújo
- 58' ▲ Arthur Gomes ▼ Henrique Almeida
- 66' ▲ Shaylon ▼ Ramires
- 67' ▲ Maurício Ramos ▼ Douglas
- 74' ▲ D. Torres ▼ Camilo
- 74' ▲ Clayton ▼ Gilberto
- 84' ▲ Fernandão ▼ Lucca
- 90' Ezequiel
- FT0-0
Đội hình
- 98Tiepo 8.0
- 2Eduardo 6.6
- 3Gum 7.7
- 23Douglas ▼ 67' 6.6
- 6Bruno Pacheco 7.3
- 8Márcio Araújo 7.2
- 88Camilo ▼ 74' 6.9
- 10Gustavo Campanharo 7.2
- 20Augusto Cesar 6.6
- 91Henrique Almeida ▼ 58' 6.5
- 77Everaldo 6.9
Dự bị 12
- 27Arthur Gomes ▲ 58' 6.9
- 44Maurício Ramos ▲ 67' 6.9
- 12D. Torres ▲ 74' 6.3
- 55Amaral
- 31Bryan
- 95Elias
- 35Hiago
- 83Regis
- 9Renato Kayzer
- 15Ronei
- 85Tharlis
- 18Aylon
- 1Douglas Friedrich 7.6
- 28Lucas Fonseca 7.3
- 22Ezequiel 6.5
- 6Moisés 7.3
- 40Juninho 7.3
- 26Gregore 7.2
- 5Flavio 6.9
- 10Ramires ▼ 66' 6.5
- 9Gilberto ▼ 74' 6.5
- 11Lucca ▼ 84' 7.7
- 98Artur 7.3
Dự bị 11
- 27Shaylon ▲ 66' 6.9
- 12Clayton ▲ 74' 6.2
- 20Fernandão ▲ 84' 6.9
- 35Edson
- 4Jackson
- 30Marco Antonio
- 13Marllon
- 3Wanderson
- 25Giovanni
- 33Anderson
- 16Ronaldo
Thống kê
01⚑10
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm16
4Trúng đích7
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn2
10Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
358Chuyền bóng404
270Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
40Ghi được57
58Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34