Bahia vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 7 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 4, hòa 4, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Trọng tài
- Vinicius Furlan, Brazil
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LDWLW Chapecoense-sc
- 9' Douglas
- 14' 0-1 Henrique Almeida · Douglas
- 45'+5 ▲ Hiago ▼ Rafael Pereira
- HT0-1
- 46' ▲ Gilberto ▼ Elber
- 46' ▲ Dalberto ▼ Henrique Almeida
- 64' ▲ Augusto Cesar ▼ Vinícius
- 65' ▲ Arthur Caike ▼ Fernandão
- 70' ▲ A. Guerra ▼ Flavio
- 81' Roberto
- 85' Marco Antonio · A. Guerra 1-1
- 87' Arthur Caíke
- 90' Renato
- FT1-1
Đội hình
- 1Douglas Friedrich 6.5
- 2Nino Paraíba 7.6
- 28Lucas Fonseca 6.8
- 6Moisés 7.6
- 40Juninho 6.4
- 26Gregore 7.0
- 5Flavio ▼ 70' 6.8
- 30Marco Antonio ⚽ 8.1
- 20Fernandão ▼ 65' 7.1
- 7Elber ▼ 46' 6.6
- 98Artur 7.4
Dự bị 12
- 9Gilberto ▲ 46' 6.9
- 77Arthur Caike ▲ 65' 6.7
- 18A. Guerra ▲ 70' 7.2
- 14Ernando
- 3Wanderson
- 23João Pedro
- 33Anderson
- 16Ronaldo
- 90Rogerio
- 22Ezequiel
- 27Shaylon
- 25Giovanni
- 1João Ricardo 7.7
- 33Rafael Pereira ▼ 45' 6.6
- 23Douglas ⇢ 7.2
- 90Roberto 6.6
- 19Renato 7.2
- 6Bruno Pacheco 7.0
- 55Amaral 6.7
- 8Márcio Araújo 6.5
- 63Vinícius ▼ 64' 6.4
- 91Henrique Almeida ⚽ ▼ 46' 6.6
- 77Everaldo 6.4
Dự bị 11
- 35Hiago ▲ 45' 6.6
- 29Dalberto ▲ 46' 6.3
- 20Augusto Cesar ▲ 64' 6.6
- 2Eduardo
- 27Arthur Gomes
- 85Tharlis
- 98Tiepo
- 86Elicarlos
- 10Gustavo Campanharo
- 95Elias
- 83Regis
Thống kê
01⚑6
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm7
7Trúng đích2
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị1
20Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
482Chuyền bóng245
401Chuyền chính xác167
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
57Ghi được40
51Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận0.87
20Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai21