Bahia vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Bahia 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 17 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LLDWL Chapecoense-sc
- -5' Luciano Juba
- 9' Erick Pulga
- 12' Rodrigo11m 1-0
- 34' R. Gomez · David Duarte 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Vinicius Balieiro ▼ Bruno Matias
- 46' ▲ Neto Pessoa ▼ Enio
- 63' ▲ Rubens Ricoldi ▼ Marcinho
- 63' ▲ Everton ▼ Marcos Vinicius
- 64' José Guilherme
- 67' ▲ Everton Ribeiro ▼ Willian Jose
- 67' ▲ Kaue Junior ▼ Ademir
- 79' ▲ Jean Lucas ▼ Rodrigo
- 80' ▲ Everaldo ▼ Erick Pulga
- 81' ▲ David Antunes ▼ Camilo Reijers
- 87' ▲ Marcos Victor ▼ David Duarte
- FT2-0
Đội hình
- 1Ronaldo Strada
- 31R. Gomez
- 33David Duarte▼ 87'
- 21S. Ramos
- 66Ze Guilherme
- 14Erick
- 5Nicolas Acevedo
- 11Rodrigo▼ 79'
- 7Ademir▼ 67'
- 12Willian Jose▼ 67'
- 16Erick Pulga▼ 80'
Dự bị 12
- 91J. C. Neres dos Santos I.
- 10Everton Ribeiro▲ 67'
- 15Michel Araujo
- 8Caio Alexandre
- 23M. Sanabria
- 27Everaldo▲ 80'
- 25Iago Borduchi
- 6Jean Lucas▲ 79'
- 4Kanu
- 46Luciano Juba
- 44Marcos Victor▲ 87'
- 57Kaue Junior▲ 67'
- 30Matheus Aurelio
- 2Marcos Vinicius▼ 63'
- 15Rafael Thyere
- 3Eduardo Doma
- 91Bruno Pacheco
- 16Bruno Matias▼ 46'
- 27Camilo Reijers▼ 81'
- 97Enio▼ 46'
- 10Giovanni Augusto
- 7Marcinho▼ 63'
- 11Y. Bolasie
Dự bị 10
- 1Rafael Santos
- 17Vinicius Balieiro▲ 46'
- 33Bruno Leonardo
- 70Rubens Ricoldi▲ 63'
- 26Everton▲ 63'
- 18Neto Pessoa▲ 46'
- 6Mancha
- 21Kauan
- 19David Antunes▲ 81'
- 50Kassio
Thống kê
02⚑10
⚑600
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích5
5Bị chặn3
10Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
504Chuyền bóng267
91%Chính xác chuyền83%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu9
15Ghi được8
11Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai5